Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Số kênh đầu vào: 4
Băng thông: (–3dB) 500 MHz
Rise time: < 850 ps
Giới hạn băng thông: 20 MHz, có thể chọn
Độ phân giải dọc: 8 bits cố định (fixed)
Độ nhạy: 2 mV/div ~ 4 V/div (10 vertical divisions)
Độ phân giải dọc mở rộng (software):lên đến 4 bits
Tốc độ lấy mẫu tối đa (real time, 8-bit mode):
Up to 2 kênh analog & MSO pods: 5 GS/s
Up to 4 kênh analog & MSO pods: 2.5 GS/s
Triggering
Chế độ trigger: None, auto, repeat, single, rapid (segmented memory)
Trigger nâng cao (digital inputs): optional MSO pods : Edge, pulse width, dropout, interval, pattern, logic (mixed signal)
Chức năng đo tự động
Scope mode: AC RMS, true RMS, frequency, cycle time, duty cycle, DC average, falling rate, rising rate, low pulse width, high pulse width, fall time, rise time, minimum, maximum, peak to peak
Spectrum mode: Frequency at peak, amplitude at peak, average amplitude at peak, total power, THD %, THD dB, THD+N, SFDR, SINAD, SNR, IMD
Statistics: Minimum, maximum, average, standard deviation
Kết nối PC : USB Type B
Nguồn điện: 12 V DC từ PS016 PSU, 7 A bao gồm phụ kiện được cấp nguồn
Kích thước: 245 x 192 x 61.5 mm
Trọng lượng: 2.2 kg (máy chính)
Phụ kiện: cáp USB, HDSD, Hộp cứng