Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Máy phát xung Pintek FG-32 có các thông số kỹ thuật sau:
A: Máy phát
Tần số :0.5Hz ~ 3MHz
Độ phân giải max : 0.001Hz
Dạng sóng đầu ra : Since, Vuông, Tam giác, răng cưa, Sườn âm, Sườn dương
Độ ổn định : 0.1% ~ 15 khi bật nguồn.
0.2% ~ 24hrs sau khi bật nguồn.
B: Bộ đếm
Hiện thị : LED 5 số 0.36"
Độ phân giải max -- 0.001Hz.
Đơn vị hiện thị : Hz / kHz
+ Sóng răng cưa :0.5Hz ~ 2.5MHz / 0.001Hz
+ Sóng tam giác : 0.5Hz ~ 3MHz 0.001Hz
+ Sóng Since :0.5Hz ~ 3MHz 0.001Hz
+ Sóng vuông : 0.5Hz ~ 3MHz 0.001Hz
+ Sường dương : 0.5Hz ~ 2.5MHz
+ Sườn âm : 0.5Hz ~ 2.5MHz
Chức năng : Đầu vào VCF, đồng bộ đầu ra, đồng bộ tín hiệu phát, bộ đếm trong, bộ đếm ngoài.
C: Thông số kỹ thuật chung
Trở kháng đầu ra : 50W, < 2%
Max. Output: 20Vp-p (No-load),±1V
10Vp-p (50Ω load)±0.5V
Min. Output: 0.1Vp-p (No-load), or 0.05Vp-p (50Ω load)
Điều kiện vận hành -- 0℃~40℃,10%~80%R.H.
Công suất -- 25W.
Nguồn : AC 115V (±10%)50/60Hz,FUSE:600mA
AC 230V (±10%)50/60Hz,FUSE:300mA
Kích thước : 275 x 90 x 300mm
Khối lượng : 2.5Kg Net.
Phụ kiện : HDSD, đầu nguồn
| 1. | GENERAL SPECIFICATIONS: | |
| A: | Generator | |
| Frequency -- 0.5Hz ~ 3MHz with 5-digit LED display, Max. resolution 0.001Hz in 6 steps. | ||
| Waveform output -- Sine, Square, Triangle, Ramp, Positive Pulse and Negative Pulse; 6 waveforms total. | ||
| Stability -- 0.1% ~ 15 minutes after power-on. | ||
| 0.2% ~ 24hrs after power-on. | ||
| B: | Counter | |
| Display -- 5 digits 0.36" red LED. | ||
| Max. Resolution -- 0.001Hz. | ||
| Display unit -- Hz / KHz Automatically controlled by CPU. | ||
| C: | Common Specification | |
| Limits of operation -- 0℃~40℃,10%~80%R.H. | ||
| Storage Environment -- -20℃~70℃,0%~90%R.H. | ||
| Power consumption -- 25W. | ||
| Power source -- AC 115V (±10%)50/60Hz,FUSE:600mA | ||
| AC 230V (±10%)50/60Hz,FUSE:300mA | ||
| Ventilation -- DC 12V / 100mA Fan. | ||
| Dimensions -- 275 x 90 x 300mm | ||
| Weight -- 2.5Kg Net. | ||
| Accessory -- Power cord, operating manual. | ||
| 2. | RAMP WAVE: | |
| Frequency: 0.5Hz ~ 2.5MHz, 5-digit LED display, Max. resolution 0.001Hz, 6 steps selected by rotary switch. | ||
| Symmetry: 80% (Rise wave) to 20% (Fall wave), < 5%, 1Hz ~ 100KHz. | ||
| Rise Wave Linearity: < 2%, 1Hz ~ 100KHz. | ||
| 3. | TRIANGLE WAVE: | |
| Frequency: 0.5Hz ~ 3MHz, 5-digit LED display, Max. resolution 0.001Hz | ||
| Symmetry: 50% (Rise wave) to 50% (Fall wave), < 2%, 1Hz ~ 100KHz. | ||
| 4. | SINE WAVE: | |
| Frequency: 0.5Hz ~ 3MHz, 5-digit LED display, Max. resolution 0.001Hz. | ||
| Distortion: < 2%, 1Hz ~ 100KHz. | ||
| Harmonic Ratio: < 30dB, 100KHz ~ 3MHz | ||
| Frequency Response: < 0.1dB, up to 100KHz. | ||
| < 1dB, 100KHz to 3MHz. | ||
| 5. | SQUARE WAVE: | |
| Frequency: 0.5Hz ~ 3MHz, 5-digit LED display, Max. resolution 0.001Hz. | ||
| Symmetry: 50% (Positive half) to 50% (Negative half). < 2%, 1Hz ~ 100KHz | ||
| Rise Time: < 60ns. | ||
| 6. | POSITIVE PULSE: | |
| Frequency: 0.5Hz ~ 2.5MHz, 5-digit LED display. | ||
| Width: 0.4sec ~ 100ns, continuous adjustment. | ||
| Symmetry: 20% to 80%, < 5%, 1Hz ~ 100KHz. | ||
| Rise Time: < 60ns. | ||
| 7. | NEGATIVE PULSE: | |
| Frequency: 0.5Hz ~ 2.5MHz, 5-digit LED display, Max. resolution 0.001Hz. | ||
| Width: 0.4sec ~ 100ns. | ||
| Symmetry: 80% to 20%, < 5%, 1Hz ~ 100KHz. | ||
| Fall Time: < 60ns. | ||
| 8. | MAIN OUTPUT: | |
| Output Impedance: 50W, < 2% Accuracy | ||
| Max. Output: 20Vp-p (No-load),±1V | ||
| 10Vp-p (50Ω load)±0.5V | ||
| Min. Output: 0.1Vp-p (No-load), or 0.05Vp-p (50Ω load) | ||
| Attenuator: One -20dB Attenuator, < 2% Accuracy | ||
| 9. | SYNCHRONOUS OUTPUT: | |
| Output Impedance: 50Ω, < 2%, Accuracy. | ||
| Output Level: TTL level, > 3Vp-p fixed amplitude. | ||
| Fan Out: > 20 | ||
| Rise Time: < 30nS. | ||
| 10. | VCF INPUT: | |
| Input Voltage: 0 ~ 10V | ||
| Input Frequency: DC ~ 1KHz | ||
| Input Frequency Variance: 1:1 to 1:1000 | ||
| 11. | SWEEP SYNCHRONOUS OUTPUT: | |
| Output Impedance: 1KHz, < 2% | ||
| Output Waveform: Linear or Log sweep ramp wave. | ||
| Output Amplitude: 10Vp-p (No load) or 5Vp-p (1KΩ load) | ||
| Output Frequency: 0.2Hz ~ 100Hz continuous adjustment. | ||
| 12. | SWEEP GENERATOR: | |
| Sweep Form: Linear or Log switchable. | ||
| Sweep Speed: 5sec ~ 10ms, continuous adjustment. | ||
| Sweep Width: 1:1 ~ 1:100 | ||
| 13. | COUNTER: | |
| Display: 5 digits, 0.36" red LED display. | ||
| Max. Resolution: 0.001Hz | ||
| Display unit: Hz / KHz, Auto range. | ||
| Time base: 20MHz | ||
| Temperature coefficient: < 10ppm / ℃ | ||
| Accuracy: < 0.002% | ||
| Power Supply: +5V, 160mA | ||
| Internal Counter: | ||
| Range: Auto range with 4 resolutions, 0.001Hz / 0.01Hz / 0.001KHz / 0.01KHz, Auto control by CPU. | ||
| Display: 0.500Hz ~ 3000.0KHz, Auto select by CPU. | ||
| Gate time: Variable, 0.25sec ~ 2sec, Auto - setting. | ||
| Min. display digits: 4 digits. | ||
| External Counter: | ||
| Max. Input Voltage: < 250Vrms | ||
| Input Impedance: 1MΩ, < 2% | ||
| Input Frequency: 0.2Hz ~ 60MHz | ||
| Attenuator: *20 (-26dB) Attenuator | ||
| Coupling: AC (HF) -- For >100KHz frequency. | ||
| DC (LF) -- With 100KHz filter, for frequency <100KHz | ||
| Range: The same as internal counter. | ||
| Min. display digits: 4 digits. | ||
| Gate Time: 0.25sec ~ 10sec, Auto - setting, depends on the input frequency | ||
| Sensitivity: < 30mVrms (1MHz) | ||


