emin

Máy hiệu chuẩn công suất, năng lượng điện 3 pha Powertek MC133C (Có sóng hài)

Dùng để hiệu chuẩn điện áp 3 pha, dòng điện, hệ số công suất, công suất, năng lượng , sóng hài
- Điện áp ra DC/AC:
+ Tổng dải:  1 đến 600 Vac, 1 đến 280 Vdc
+ Độ phân dải điện áp:  5 dig.  
+ Độ không ổn định tần số: 0.005%
+ Dải tần:  DC, 15 Hz đến 1000 Hz
+ Độ phân dải tần số:  0.001 Hz below 500 Hz, 0.01 Hz  below 1000 Hz
+ Độ méo:  < 0.05 %
- Dòng điện ra DC/AC
+ Tổng dải:  8 mA đến 30 A
+ Độ phân dải:  5 dig.  
+ Dải tần:  DC, 15 Hz đến 1000 Hz
+ Độ không ổn định tần số:  0.005%
+ Độ phân dải:  0.001 Hz below 500 Hz, 0.01 Hz  below 1000 Hz
+ Độ méo:  < 0.1 %
- Đo hệ số công suất và góc pha
+ Dải pha:  0.0° đến 359.99°
+ Dải tần:  15 Hz đến 1000 Hz
+ Độ phân dải  góc pha:  0.01°  
+ Dải hệ số công suất:  -1 to +1 (Lead, Lag)
+  Độ phân dải hệ số công suất:  0.001
- Công suất DC
+ Tổng dải:  0.008W đến  8400 W (420 kW chọn mua thêm cuộn dây model 140-50)
+ Đơn vị công suất:  W
 -  Công suât AC
+ Tổng dải:  3x (0.008VA đến  18 kVA)  (3x900 kVA chọn mua thêm 3 cuộn dây model 140-50))
+ Dải tần:  15Hz đến 1000 Hz   
+ Đơn vị công suất:  W, VA, VAr
- Năng lượng DC/AC:
+ Dải điện áp:  1 đến 280 Vdc (600 Vac)
+ Dải dòng:  8 mA đến 30 A
+ Dải hệ số công suất:   - 1  đến  + 1
+ Dải thời gian:  1 s đến 10 000 s  
+ Độ phân dải:  0.1 s   
-  Tích hợp đồng hồ vạn năng
+ Đo điện áp DC: 0 đến  ±12 V /  0.01 % + 0.01 %
+ Đo dòng điện DC: 0 đến ±25 mA/   0.01 % + 0.01 %
+ Đo tần số: 1 Hz đến 15 kHz / 0.005 %
- Kích thước:  500 x 520 x 430 mm
- Trọng lượng:  59 kg
- Nguồn nuôi:   115/230V – 50/60 Hz
- Công suất tiêu thụ:  max. 1500 VA
- Tín hiệu không hài
+ Tần số sóng hài căn bản:  15 Hz đến 1 kHz
+ Số bậc hài Max:  50
+ Nhiễu  &  độ méo:  - 60 dB
-  Modulation (Flicker)
+ Dải sóng hài căn bản:  15 Hz to 1 kHz
- Phụ kiện kèm theo:
+ Cáp nguồn: 1 cái
+ Dây cáp banana-banana 1m 1000V/32A đen: 3 cái
+ Dây cáp banana-banana 1m 1000V/32A đỏ: 3 cái
+ Dây cáp banana-banana 1m 1000V/32A xanh: 3 cái
 + Dây cáp banana-banana 1m 1000V/32A vàng : 3 cái
 + Cáp RS232  1.5m: 1 cái
+ cầu chì dự phòng 1 cái
+ Apdater 133-01 adapter dòng điện cao: 1 cái
+ CD HDSD: 1 cái
+ Test report: 1 cái

(chú ý: chọn mua thêm phụ kiện phía dưới)

Chi tiết

 Datasheet

 MC133C Accessories

The Model MC133C is a compact single housed three phase electric power/energy calibrator. It can supply the device under test with precision one phase AC voltage and current with calibrated phase shift along with DC voltage and current.  Output voltage can be set in five ranges up to 280V and output current in six ranges up to 30A.

Simulated electric power can be set independently for each phase. Frequency can be set from 15Hz to 1kHz with resolution 0.001Hz to 0.01Hz. The MC133C Calibrator is equipped with 5 1/2 digital DC meter with DC ranges of 20mA and 10V for direct calibration of various types of power transducers.

MC133C calibrator offers two types of defined distortion of its main sinusoidal output signal. The first distortion is based on adding defined amounts of harmonic or inter-harmonic spectral components up to 5kHz. The second type of distortion is based on amplitude modulation of its output sinusoidal signal by a sine or square-wave modulation over the frequency range from 0.001Hz to 50Hz. Maximum depth of modulation is 30%.

Using a supplied cable adapter the current outputs can be joined together offering single phase current to 90A AC/DC.


 

 

General Technical Data

 Voltage range (sine mode) 1V to 280V  AC or DC
 Current range (sine mode) 8mA to 30A  AC or DC
 Resolution 5 1/2 digit
 Frequency range  15Hz to 1000Hz
 Frequency accuracy 0.005% (for 50/60Hz synchronization to mains frequency can be set)  
 Frequency resolution 0.001 Hz bellow 40Hz, 0.01Hz above 40Hz
 Distortion of voltage output  < 0.05%
 Distortion of current output < 0.1%
 Phase shift range 0.000°  to 359.99°
 Power factor range -1.000 to +1.000
 Total electric power range 0.03VA to 8400VA
 Total electric energy range 0.03VAs to 2333VAhr
 Time interval range 1s to 10000s
 Time interval accuracy 0.01% + 0.1s

 

Specifications

DC/AC Voltage (sine mode)

Range

% of value
+
% of range

Max.
current
(mA)

% of value
+
% of range

Max.
current
(mA)

% of value
+
% of range

Max.
current
(mA)
 

DC

DC

15 - 40Hz
70 - 1000Hz

15 - 40Hz
400 - 1000Hz

40 - 70Hz

40 - 400Hz

1 - 10V

0.025 + 0.01

100

0.03 + 0.02

100

0.025 + 0.01

100

10 - 30V

0.025 + 0.01

200

0.03 + 0.02

200

0.025 + 0.01

200

30 - 70V

0.025 + 0.01

200

0.03 + 0.02

200

0.025 + 0.01

300

70  - 140V

0.025 + 0.01

200

0.03 + 0.02

200

0.025 + 0.01

300

140 - 280V

0.025 + 0.01

150

0.03 + 0.02

150

0.025 + 0.01

200

  DC/AC Current (sine mode)

Range

% of value
+
% of range

Max.
voltage
(V)

% of value
+
% of range

% of value
+
% of range

Max.
voltage
(V)

Max.
voltage
(V)

 

DC

DC

15 - 40Hz
70 - 1000Hz

40 - 70Hz

15 - 400Hz

400 - 1000Hz

8 - 300mA

0.03 + 0.01

8

0.04 + 0.02

0.03 + 0.01

5.5

3.5

0.3 - 1A

0.03 + 0.01

8

0.04 + 0.02

0.03 + 0.01

5.5

3.5

1 - 2A

0.03 + 0.01

8

0.04 + 0.02

0.03 + 0.01

5.5

3.5

2 - 5A

0.03 + 0.01

5

0.04 + 0.02

0.03 + 0.01

3.5

3.5

5 - 10A

0.035 + 0.015

5

0.05 + 0.02

0.035 + 0.015

3.5

3.5

10 - 30A

0.04 + 0.02

5

0.06 + 0.02

0.04 + 0.02

3.5

3.5

 Phase, power factor (sine mode)

Frequency (Hz)

Accuracy degrees (°)

15 - 40Hz

0.1

40 - 70Hz

0.05

70 - 400Hz

0.1

400 - 1000Hz

0.4

Accuracy of power factor: dPF = (1-cos(φ+dφ)/cos(φ)

 

AC Power
Total range: 0.03VA to 8400VA (280kVA with current coil option 140-50)
Frequency range: 16Hz to 1000Hz
Quantity: W, VA, VAr
AC power accuracy (%) for PF = 1.0f = 40 - 70Hz

Current Range

Voltage range

1V - 10V 10V - 30V 30V - 70V 70V - 140V 140V - 280V
30mA –5A 0,054 0,054 0,054 0,054 0,054
5 A – 10A 0,062 0,062 0,062 0,062 0,062
10A - 30A 0,070 0,070 0,070 0,070 0,070
AC electric power accuracy (%) for PF = 0.8f = 40 – 70Hz

Current Range

Voltage range

1V - 10V 10V - 30V 30V - 70V 70V - 140V 140V - 280V
30mA –5A 0,082 0,082 0,082 0,082 0,082
5 A – 10A 0,088 0,088 0,088 0,088 0,088
10A - 30A 0,094 0,094 0,094 0,094 0,094
AC electric power accuracy (%) for PF = 0.5f = 40 – 70Hz

Current Range

Voltage range

1V - 10V 10V - 30V 30V - 70V 70V - 140V 140V - 280V
30mA –5A 0,082 0,082 0,082 0,082 0,082
5 A – 10A 0,088 0,088 0,088 0,088 0,088
10A - 30A 0,094 0,094 0,094 0,094 0,094
 

Accuracy of power is calculated from value of voltage, current and power factor

 Active power (W): dP = square root (dU2 + dI2 + dPF2 + 0.012) [%]
 Reactive power (VAr): dP = square root (dU2 + dI2 + dPF*2 + 0.012) [%]
 Apparent power (VA): dP = square root (dU2 + dI2 + 0.012) [%]

 Where:

dP is accuracy of power [%]
dU is accuracy of voltage [%]
dI is accuracy of current [%]
dPF is accuracy of power factor (cos φ) [%]
dPF* is accuracy of sin φ [%]

 

  H/I mode – Harmonic/interharmonic products
  Fundamental harmonic frequency range 15Hz to 1000Hz
  Fundamental harmonic amplitude accuracy 0.2% of range
  Frequency range of harmonic products 30Hz to 5000Hz (2nd to 50th order)
  Frequency range of inter-harmonic products 15Hz to 1000Hz
  Max. number of harmonic products  50
  Number of inter-harmonic products 1
  H/I products amplitude range max. 30% of RMS fundamental harmonic amplitude
  Amplitude resolution of H/I products 0.001%
  Noise & Distortion -60dB

 

Output amplitude accuracy

Range

% of fundamental harmonic amplitude range % of fundamental harmonic amplitude range
 

30Hz to 3000Hz

3000Hz to 5000Hz

1.0000V to 10.000V

0.1

0.2

10.0001 - 30.0000V

0.1

0.2

30.001 - 70.000V

0.1

0.2

70.001 - 140.000V

0.1

0.2

140.001 - 280.000V

0.1

0.2

0.0080 - 0.300000A

0.1

0.2

0.30001 - 1.00000A

0.1

0.2

1.00001 - 2.00000A

0.1

0.2

2.00001 - 5.00000A

0.2

0.4

5.0001 - 10.0000A

0.2

0.4

10.0001 - 30.0000A

0.4

0.8

 

  Modulations – Flickers  
  Fundamental harmonic frequency range 15Hz to 1000Hz
  Single harmonic (2-50) frequency range 30Hz to 5000Hz
  Modulation frequency range 0.001Hz to 50Hz
  Modulation depth 0.000 to 30.000%
  Modulation depth resolution 0.001%
  RMS amplitude accuracy 0.2% of range
  Waveform of modulation signal sine, rectangular
  Duty cycle ration of rectangular modulation signal 1% to 99%
  Modulation depth accuracy 0.2%

 

Built-in process multimeter

Function

Range Accuracy Resolution

DC voltage

0.0000 to +/-12.0000V

0.01% of value + 0.01% of range

100uV

DC current

0.0000 to 25.0000 mA

0.01% of value + 0.01% of range

100nA

Frequency

1.00000Hz to 15.0000kHz

0.005%

10uHz - 0.1Hz

 

  Accessories (included)
 Power cable 1 pc
 Option 10  Test cable banana-banana 1m 1000V/32A black 1 pc (3 pcs for three-phase system) 
 Option 11  Test cable banana-banana 1m 1000V/32A red 1 pc (3 pcs for three-phase system) 
 Option 12  Test cable banana-banana 1m 1000V/32A blue 1 pc (3 pcs for three-phase system) 
 Option 13  Test cable banana-banana 1m 1000V/32A yellow 1 pc (3 pcs for three-phase system) 
 RS232 cable 1.5m 1 pc
 Spare fuse 1 pc
 Interface cable 2 pcs (for three-phase system)
 Option 133-01 High current adapter 1 pc (for three-p
  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch

Đăng ký nhận bản tin - cơ hội nhận khuyến mãi