Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Thông số kỹ thuật
Channels :2
Signal Output: Sine, Rectangle, Pulse, Ramp, 48 predefined arbitrary Waveforms, freely definineable arbitrary Waveforms, Noise
Vertical Resolution : 14 bit (Channel 1)
10 bit (Channel 2)
Amplitudes :
Channel 1:
≤ 20 MHz: 2 mVpp ~ 10 Vpp (50 Ω)
> 20 MHz: 2 mVpp ~ 5 Vpp (50 Ω)
4 mVpp ~ 20 Vpp (high impedance)
Channel 2:
2 mVpp ~ 3 Vpp (50 Ω)
4 mVpp ~ 6 Vpp (high impedance)
DC Offset :
Channel 1:
±5 V (50 Ω)
±10 V (high impedance)
Channel 2:
±5 V (50 Ω)
±10 V (high impedance)
Sample Rate : 100 MSa/s
Frequency Range Sine : 1 µHz - 25 MHz
Frequency Range Rectangle : 1 µHz - 5 MHz
Frequency Range Pulse : 500 µHz - 5 MHz
Frequency Range Ramp : 1 µHz - 500 KHz
Frequency Range Arbitrary : 1 µHz - 5 MHz
Frequency Range Noise : 5 MHz (-3db)
Resolution : 1 µHz
Display : Monochrome LCD
Resolution : 256 × 64 Pixel
Interfaces- USB-Host &- USB for a PC connection
Dimensions232 mm × 288 mm × 108 mm
Weight2.7 kg (5.95 lbs)
Supported operation systemsWindows XP (32Bit + 64Bit), Vista (32Bit + 64Bit), Windows 7 (32Bit + 64Bit)
Manufacture : Rigol - Trung Quốc

Advanced functions |
||||
|
|
|||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||
|
|
|||
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
|
|||
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
|
|||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
|
|||
|
|
![]() |
|||
For detailed performance parameters and technical specifications, refer to DG1000 Series Datasheet


