emin

Máy kiểm tra Fo/Ze loa SIGMA SG-2882A

ĐO TẦN SỐ CỘNG HƯỞNG Fe:
Điện áp đầu ra: 0.1 - 5V (Rms) ± 1% + 1Dig
Dòng điện đầu ra:
20 ~ 1000mA
2mA ~ 100mA
0.2mA ~ 10mA (± 1% + 1Dig)
Đo tổng trở:
1 ~ 100Ω
50 ~ 1KΩ
500 ~ 10KΩ (± 1% + 1Dig)
Độ chính xác:
Hẹp
1/12 Oct
1/24
1/48
1/96
1/192
1/384
Linear
Tuyến tính
(± 1% + 1Dig)
Rộng 1/96 Oct ± 5% + 1 lần
1/192 Oct ± 2% + 1Dig
1/384 Oct ± 1% + 1Dig
Linear ± 1% + 1Dig
Độ chính xác tần số
10Hz ~ 20KHz ± 0.2%
100Hz ~ 20KHz ± 0.03%
Độ rộng băng thông THD: 10,0 Hz - 20,00 KHz * THD (1V RMS) <0,2%
Điện áp đầu ra tối đa: 10V (Rms)
Dòng điện đầu ra tối đa: 1000 mA
Số lượng thống kê: 2000 EA
PASS WIDTH: Tần số dải đo
Đo tốc độ:
Quét rộng (thời gian cực đại) 10Hz ~ 20KHz
[1] 1/12: 6 giây
[2] 1/24: 12 giây
[3] 1/48: 23 giây
[4] 1/96: 46 giây
[5] 1/192: 92 giây
[6] 1/384: 184 giây
[7] Tuyến tính: 237 giây

ĐO TỔNG TRỞ DANH ĐỊNH Ze:
Điện áp đầu ra: 0.1 - 5V (Rms) ± 1% + 1Dig
Dòng điện đầu ra:
20 ~ 1000mA
2mA ~ 100mA
0.2mA ~ 10mA (± 1% + 1Dig)
Đo tổng trở:
1 ~ 100Ω
50 ~ 1KΩ
500 ~ 10KΩ (± 1% + 1Dig)
Độ chính xác:
Hẹp ± 1% + 1Dig (>0.1mA)
Rộng * Dòng điện không đổi
20 ~ 80mA = 1 ~ 100Ω
2 ~ 8mA = 50 ~ 1KΩ
0.2 ~ 0.4mA = 500 ~ 10K Ω
Độ chính xác tần số
10Hz ~ 20KHz ± 0.2%
100Hz ~ 20KHz ± 0.03%
Độ rộng băng thông THD: 10,0 Hz - 20,00 KHz * THD (1V RMS) <0,2%
Điện áp đầu ra tối đa: 10V (Rms)
Dòng điện đầu ra tối đa: 1000 mA
Số lượng thống kê: 2000 EA
PASS IN WIDTH: Tổng trở băng thông của dải đo
Đo tốc độ:
Quét rộng (thời gian cực đại) 10Hz ~ 20KHz : 1 Giây

Chi tiết

Datasheet


  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch

Đăng ký nhận bản tin - cơ hội nhận khuyến mãi