Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Dải tần: 9 kHz to 7.5 GHz
Độ chính xác: ±1 x 10^-6
Đầu vào sóng RF:
Trở kháng: 50 Ω
RF VSWR (RF Attn = 20 dB),
typical < 1.2 (10 MHz to 3 GHz)
< 1.5 (>3 GHz to 7.5 GHz)
RF VSWR preamp ON, typical < 1.5 (10 MHz to 6 GHz, RF ATT=10 dB, preamp on)
< 1.7 (> 6 GHz to 7.5 GHz, RF ATT=10 dB, preamp on)
Mức điện áp DC: ±40 V (RF input)
Mức công suất: +33 dBm (RF input, 10 MHz to 7.5 GHz, RF Attn ≥ 20 dB)
+13 dBm (RF input, 9 kHz to 10 MHz)
+20 dBm (RF input, RF Attn < 20 dB)
Độ chính xác biên độ: 9 kHz ≤ 3.0 GHz ±0.8 dB
Trigger: Dải điện áp: TTL, 0.0 V ~ 5.0 V
Nhiễu gợn: (TOI) +12 dBm at 2.130 GHz
+10 dBm (9 kHz to 25 MHz)
+15 dBm (25 MHz to 3 GHz)
Nhiễu pha: 10 kHz -94 dBc/Hz (1GHz)
100 kHz -94 dBc/Hz (1GHz)
1 MHz -116 dBc/Hz (1GHz)
Điều chế: BPSK, QPSK, 8PSK, 16QAM, 32QAM, 64QAM, 256QAM, PI/2DBPSK,
DQPSK, PI/4DQPSK, D8PSK, D16PSK, SBPSK, OQPSK,
SOQPSK, MSK, GFSK, CPM, 2FSK, 4FSK, 8FSK, 16FSK, C4FM
Giao tiếp: USB
Nguồn Pin: 14.4V, 6140 mAh, Li-Ion,
AC Adapter Output 18 V ± 5%, 5 A (90 W max)
Kích thước: 299.1 mm (11.78 in) x 67.3 mm (2.65 in) x 271.3 mm (10.68 in)
Khối lượng: 2.54kg
Phụ kiện: Máy chính, cáp USB, Adapter, pin sạc, hdsd.
