Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Đo điện trở
Dải đo: 30 mΩ / 300 mΩ / 3 Ω / 30 Ω / 300 Ω / 3 kΩ / 30 kΩ / 300 kΩ
Độ phân giải: 1 μΩ / 10 μΩ / 100 μΩ / 1 mΩ / 10 mΩ / 100 mΩ / 1 Ω / 10 Ω
Dòng đo: DC 300 mA / DC 100 mA / DC 10 mA / DC 1 mA / DC 10 μA
Điện áp áp dụng tối đa: 9 mV / 30 mV / 300 mV / 3 V / 300 mV / 3 V
Độ chính xác: ± (0.2% giá trị đo + 10 chữ số) / ± (0.08% giá trị đo + 3 chữ số)
Hệ số nhiệt độ: ± (0.02% giá trị đo + 1 chữ số)/°C / ± (0.01% giá trị đo + 0.5 chữ số)/°C
Điện áp hở mạch tối đa: DC 6 V
Đo nhiệt độ
Dải đo: -19.9 đến 199.9°C
Độ phân giải: 0.1°C
Độ chính xác: ± (0.2% giá trị đo + 0.2°C)
Hệ số nhiệt độ: ± (0.02% giá trị đo + 0.02°C)/°C
Cảm biến: Pt 100 Ω, loại 3 dây (điện trở dây dẫn nhỏ hơn 5 Ω)
Dòng đo: 1 mA
Thông số chung
Phương pháp đo: Phương pháp 4 dây DC (DC 4-terminal method)
Điện áp tối đa cho phép: 100 V DC (tất cả các dải đo)
Màn hình hiển thị:
Màn hình OLED
Hiển thị tối đa: 35,000 điểm
Chức năng triệt tiêu giá trị 0 (Zero suppress function)
Hiển thị quá tải: “OVER”
Chu kỳ lấy mẫu:
CHẬM (SLOW): 5 lần/giây
TRUNG BÌNH (MEDIUM): 20 lần/giây
NHANH (FAST): 90 lần/giây
Tốc độ phản hồi:
CHẬM (SLOW): xấp xỉ 210 ms
TRUNG BÌNH (MEDIUM): xấp xỉ 57 ms
NHANH (FAST): xấp xỉ 20 ms
(Thời gian tính đến khi có tín hiệu phán đoán, đo trong chế độ HOLD khi mẫu vật được kết nối – dải đo cố định.)
Ngõ ra tương tự (Analog Output):
Điện áp ngõ ra: DC 3 V, tương ứng với giá trị hiển thị 30,000
Điện trở tải: > 2 kΩ
Phương pháp chuyển đổi: D/A conversion
Độ chính xác: ± 0.2% toàn thang đo (F.S.)
Điện trở cách điện:
Giữa đầu vào nguồn và vỏ máy: DC 500 V, > 100 MΩ
Giữa đầu đo/đầu điều khiển và cổng RS-232C: DC 500 V, > 10 MΩ
Điện áp chịu đựng:
Giữa đầu đo, đầu điều khiển, RS-232C và vỏ máy: AC 1500 V, 1 phút
Giữa nguồn và vỏ máy: AC 1500 V, 1 phút
Lưu tham số: Lưu trong EEPROM khi tắt nguồn
Nguồn cấp: AC 100 – 240 V (50/60 Hz)
Công suất tiêu thụ: Tối đa 17 VA
Ngõ ra dữ liệu: Điện áp analog + RS-232C
Nhiệt độ môi trường hoạt động: 0 – 40°C
Nhiệt độ bảo quản: -20 – 70°C
Khối lượng: Khoảng 1 kg

