Máy phân tích công suất một pha UNI-T UT283A

Điện áp (V): 10V~1000V AC/DC ±0.5%Udin

AC(A): 10A/100A/1000A ±0.5%f.s.

Tần số (Hz): 40~70Hz ±50mHz

Công suất (W): >15%S ±1%S

Hệ số công suất: 0~1 ±0.02

Năng lượng (Wh): 0~9999MWh ±1.5%rdg

Hệ số đỉnh: 1~10 ±5% 

Sóng hài/Inter-harmonics điện áp: 

+ Um≥3%Unom (1~51th, step 0.5th) ±5%Urms

+ Um<3%Unom (1~51th, step 0.5th) ±0.15%Unom

Sóng hài/Inter-harmonics dòng điện: 

+ Im≥10%Inom (1~51th, bước 0.5th) ±5%Irms

+ Im<10%Inom (1~51th, bước 0.5th) ±0.5%Inom

Power harmonics (1~51th, bước 1th): Tính toán dựa trên biên độ điện áp và độ chính xác pha

Điện áp chuyển tiếp: ±6000V Đỉnh, Fsample=2MHz ±5%rdg.±5%f.s

Tăng áp/giảm áp/ngắt mạch: 0~1000V AC Udin±1 %

Dòng kích từ AC (A): 10A/100A/1000A ±1%f.s

Điện trở (Ω): 600Ω/6kΩ/60kΩ/600kΩ/6MΩ/60MΩ ±(1%+3)

Điện dung (F): 60nF/600nF/6μF/60μF/600μF ±(4%+20)

True RMS: Có

Phân tích sóng hòa: Tới 51th

Flick measure: 10 phút, giá trị PST và PLT

Tỉ số điện áp: Có

Tỉ số dòng điện: Có

Event capture: Có

Trend capture: Có

Data logging: 8GB

Giao tiếp USB: Có

Điều chỉnh đèn nền: Có

Chỉ báo pin yếu: Có

Bảo vệ nhập: Có

Nguồn điện: Pin Li-ion 7.4V 3600mAh

Màn hình: 70mm x 52mm; màn hình màu TFT LCD 64K 3.5 inch (320 x 240)

Màu máy: Đỏ và xám

Trọng lượng máy: 808.4g

Kích thước máy: 199mm x 118mm x 49mm

Phụ kiện đi kèm: Adapter nguồn, dây nguồn, dây đo, đầu dò, kẹp cá sấu, kẹp dòng (10A/100A/1000A), giao tiếp USB, CD phần mềm máy tính, Thẻ SD (8GB)

Chi tiết

Datasheet


  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch