Máy đo độ ẩm cỏ khô và cỏ ủ chua wile Wile 500 (8 % ... 80 %; ...; 8 % ... 75 %)
Độ phân giải hiển thị:
Độ ẩm: 0.1 % (tỷ lệ phần trăm nước trong trọng lượng)
Nhiệt độ: 0.1°C hoặc 0.1°F
Dải đo độ ẩm (tỷ lệ phần trăm nước trong trọng lượng ở nhiệt độ 15°C (59°F)):
Cỏ khô và cỏ ủ chua (haylage): 8 % ... 80 %
Rơm: 8 % ... 25 %
Cỏ ủ chua (Hay Silage): 30 % ... 84 %
Cỏ ngô ủ chua (Corn Silage): 40 % ... 76 %
Cỏ linh lăng (Alfalfa): 8 % ... 75 %
Độ chính xác đo độ ẩm:
10 % đến 20 %: 1.4 %
20 % đến 30 %: 2 %
30 % đến 50 %: 4 %
50 % đến 70 %: 6 %
Phương pháp tham chiếu để xác định độ ẩm: Phương pháp sấy khô trong lò theo tiêu chuẩn ISO 6496:1999, EY N:o 152/2009, với các mẫu được lấy bằng mũi khoan lấy mẫu lõi từ độ sâu đo độ ẩm
Nguyên lý đo độ ẩm: Đo trở kháng điện tử
Bù mật độ: Tự động, dựa trên lực đẩy và đo chuyển động
Dải đo nhiệt độ: -10 °C ... +80 °C (14 °F ... 176 °F)
Bù nhiệt độ: Bán tự động
Dải nhiệt độ hoạt động:
Tay cầm/màn hình: -10 °C ... +50 °C (14 °F ... 122 °F)
Đầu dò: -10 °C ... +80 °C (14 °F ... 176 °F)
Pin: Pin kiềm 9 V, loại IEC 6LR61 hoặc 6LF22
Kích thước: 810 x 105 x 45 mm
Chiều dài đầu dò: 50 cm
Trọng lượng kèm pin: 800
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

