Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Chức năng: đo điện trở cách điện, đo điện áp
Điều kiện tiêu chuẩn: 23ºC±5ºC, độ ẩm dưới 75%RH
Điện áp định mức: 500/1000/2500/5KV/10KV/15KV
Phạm vi điện trở cách điện: 0.01MΩ~50TΩ; độ phân giải: 0.01MΩ
Điện áp đo (V): điện áp định mức × (1±10%)
Dung kháng: 1nF-50uF
Dòng ngắn mạch đầu ra: ≥6mA@10KV
Đo tỷ số hấp thụ và chỉ số phân cực: có hỗ trợ
Nguồn điện: pin lithium sạc 12.6V
Đèn nền: đèn nền xám trắng có thể điều chỉnh, thích hợp sử dụng trong môi trường tối
Chế độ hiển thị: màn hình LCD lớn 4 chữ số, đèn nền xám trắng
Kích thước màn hình LCD: 108mm×65mm
Kích thước máy (dài × rộng × cao): 277.2mm×227.5mm×153mm
Giao diện USB: có cổng USB, phần mềm giám sát, dữ liệu lưu trữ có thể tải lên máy tính để lưu và in
Dây giao tiếp: 1 dây giao tiếp USB
Dây đo: que đỏ cao áp 3 mét, dây thử cao áp đen 1.5 mét, dây xanh 1.5 mét
Lưu trữ dữ liệu: 500 nhóm, hiển thị ký hiệu "FULL" khi bộ nhớ đầy
Truy cập dữ liệu: chức năng truy cập dữ liệu hiển thị ký hiệu "MR"
Hiển thị quá tải: chức năng cảnh báo quá phạm vi hiển thị ký hiệu "OL"
Chức năng cảnh báo: nếu giá trị đo lớn hơn hoặc nhỏ hơn giá trị cài đặt, thiết bị sẽ phát cảnh báo
Mức tiêu thụ điện:
Chờ: tối đa 30mA (khi tắt đèn nền)
Bật đèn nền: tối đa 42mA
Đo lường: tối đa 200mA (khi tắt đèn nền)
Trọng lượng: 2750g
Điện áp pin: hiển thị biểu tượng pin yếu khi điện áp thấp
Tự động tắt nguồn: tự tắt sau 15 phút không thao tác
Điện trở cách điện: ≥50MΩ (giữa dây đo và vỏ thiết bị)
Chịu điện áp: AC3kV/50Hz trong 1 phút
Nhiệt độ và độ ẩm làm việc: -10ºC~+50ºC <85%RH
Nhiệt độ và độ ẩm bảo quản: -15ºC~+55ºC <90%RH
Tiêu chuẩn an toàn áp dụng: IEC61010-1, IEC1010-2-31, IEC61557-1/5, IEC60529 (IP54)

