emin

Fluke 1730 三相电能记录仪(1000 V /±(0.2%+ 0,01%),IP50)

  • 制造商: FLUKE
    Model: 1730
    • 报价要求 报价要求
  • 联系
  • 价格合理详情请致电

    热线:   (+84) 966520220

    电话:  +84 (24) 62923267


      

Voltage: 1000 V/± (0,2 % + 0,01 %)
- Current: Direct input
+ i17xx-flex 1500 12: 150A/± (1 % + 0,02 %), 1500A/± (1 % + 0,02 %)
+ i17xx-flex 3000 24: 300A/± (1 % + 0,02 %),3000A± (1 % + 0,02 %)
+ i17xx-flex 6000 36: 600A/± (1,5 % + 0,03 %), 6000A/± (1,5 % + 0,03 %)
+ Đầu kìm i40s-EL: 4A/± (0,7 % + 0,02 %), 40A/± (0,7 % + 0,02 %)
Frequency: 42,5 Hz to 69 Hz/± (0,1 %)
Auxillary input: ± 10 V dc/ ± (0,2 % + 0,02 %)
Voltage min/max: 1000 V/± (1 % + 0,1 %)
THD on voltage: 1000%/± (2,5 % ± 0,05)
THD on current: 1000%/± (2,5 % ± 0,05)
Cosφ/DPF: 0 <= Cosφ <=1/± 0,025
Power factor: 0 <= PF <=1/± 0,025
IP rating: 50
Demensions: 19.8 cm x 16.7 cm x 5.5 cm
Weight: 1.1 kg

Details

Manual

Specifications

Accuracy

Parameter

Range

Resolution

Intrinsic Accuracy at Reference Conditions (% of Reading + % of Full Scale)

Voltage

1000 V

0.1 V

± (0.2 % + 0.01 %)

Current: Direct input

iFlex1500-12

150 A

0.1 A

± (1 % + 0.02 %)

1500 A

1 A

iFlex3000-24

300 A

1 A

± (1 % + 0.02 %)

3000 A

10 A

iFlex6000-36

600 A

1 A

± (1.5 % + 0.03 %)

6000 A

10 A

i40s-EL clamp

4 A

1 mA

± (0.7 % + 0.02 %)

40 A

10 mA

Frequency

42.5 Hz to 69 Hz

0.01 Hz

± (0.1 %)

Auxillary input

± 10 V dc

0.1 mV

± (0.2 % + 0.02 %)

Voltage min/max

1000 V

0.1 V

± (1 % + 0.1 %)

Current min/max

defined by accessory

defined by accessory

± (5 % + 0.2 %)

Cosφ/DPF

0 <= Cosφ <=1

0.01

± 0.025

Power factor

0 <= PF <=1

0.01

± 0.025

THD on voltage

1000 %

0.1 %

± (2.5 % ± 0.05)

THD on current

1000 %

0.1 %

± (2.5 % ± 0.05)

 

<

Các giải pháp ( file đính kèm ) liên quan đến :

  • Camera nhiệt : khảo sát đánh giá nhiệt độ của thiết bị, tủ bảng điện , motor ….
  • Thiết bị đo chất lượng điện năng : khảo sát chất lượng điện qua các thông số : Sóng hài- chiều sóng hài, đô nhấp nháy điện áp, mất cân bằng pha, hiệu suất motor …
  • Thiết bị kiểm tra biến tần: đánh giá chất lượng biến tần : DC bus, IGBT, dU/dt , sóng hài …
  • Giải pháp lọc hài
  • Chuẩn đoán rung động cơ : đánh giá tình trạng vòng bi, lệch trục , khớp nối , mất cân bằng …
  • Kiểm tra ac- qui : đánh giá nội trở ac-qui , điện áp xả, ripple …
  • Điện trở đất : kiểm tra giá trị điện trở đất ( không cần cách li tiếp địa khỏi hệ thống )
  • Kiểm tra phóng điện cục bộ ( PD ): đầu cáp , máy biến áp , GIS, Switchgear …
  • Đánh giá hệ thống solar: kiểm tra hệ thống chuỗi pin và từng tấm pin. Đánh giá hiệu suất tấm pin và chuẩn đoán sự cố trong hệ thống solar farm

Thermal Imaging SF6



PQ hiệu suất MDA550



Bt521 điện trở đất



PD-PMDT




Tài liệu bảo trì, chuẩn đoán sử dụng cho nhà máy công nghiệp

  • 质量承诺
  • 正品保修
  • 送货到家
  • 交易简单化

Intrinsic Uncertainty ± (% of reading + % of range)1

Parameter

Influence quantity

iFlex1500-12

iFlex3000-24

iFlex6000-36

i40S-EL

150A/1500A

300A/3000A