emin

Fluke 434/003 电能质量分析仪

  • 制造商: FLUKE
    Model: 434/003
    • 报价要求 报价要求
  • 联系
  • 价格合理详情请致电

    热线:   (+84) 966520220

    电话:  +84 (24) 62923267


      

  

Technical Data
Inputs
Number: 4 voltage and current (3 phases + neutral)
Maximum voltage: 1000 Vrms (6 kV peak)
Maximum sampling speed: 200 kS/s on each channel simultaneously
Volt/Amps/Hertz
Vrms (AC + DC) Measurement range: 1 … 1000 V
Accuracy: 0.1% of Vnom
Vpeak Measurement range: 1 … 1400 V
Accuracy: 5% of Vnom
Crest factor, voltage Measurement range: 1.0 … > 2.8
Accuracy: ±5%
Arms (AC + DC) Measurement range: 0 … 20 kA
Accuracy: ±0.5% ± 5 counts
Apeak Measurement range: 0 … 5.5 kA
Accuracy: 5%
Crest factor, A Measurement range: 1 … 10
Accuracy: ±5%
Hz 50 Hz nominal Measurement range: 40 … 70 Hz
Accuracy: ±0.01 Hz
Dips and swells
Vrms (AC+DC) 2Measurement range: 0.0% … 100% of Vnom
Accuracy: ±0.2% of nominal voltage
Arms (AC+DC) ? Measurement range: 0 …. 20 kA
Accuracy: ±1% … ± counts
Harmonics
Harmonic (interharmonic) (n) Measurement range: DC, 1..50; (Off, 1..49) measured according to IEC 61000-4-7
Vrms Measurement range: 0.0 … 1000 V
Accuracy: ±0.05% of nominal voltage
Arms Measurement range: 0.0 ± 4000 mV x clamp scaling
Accuracy: ±5% ± 5 counts
Watts Measurement range: Depends on clamp scaling and voltage
Accuracy: ±5% ± n x 2% or reading, ± 10 counts
DC voltage Measurement range: 0.0 ± 1000 V
Accuracy: ±0.2% of nominal voltage
THD Measurement range: 0.0 … 100.0%
Accuracy: ±2.5% V and A (± 5% Watt)
Hz Measurement range: 0 … 3500 Hz
Accuracy: ± 1 Hz
Phase angle Measurement range: -360° … +360°
Accuracy: ± n x 1.5°
Power and energy
Watt, VA, VAR Measurement range: 1.0 … 20.00 MVA1
Accuracy: ±1% ± counts
kWh, kVAh, kVARh Measurement range: 00.00 … 200.0 GVAh1
Accuracy: ± 1.5% ± 10 counts
Power Factor/ Cos ⊕ / DPF Measurement range: 0 … 1
Accuracy: ± 0.03
Flicker
Pst (1 min), Pst, Plt, PF5 Measurement range: 0.00 … 20.00
Accuracy: ±5%
Unbalance
Volts Measurement range: 0.0 … 5.0%
Accuracy: ±0.5%
Current Measurement range: 0.0 … 20%
Accuracy: ± 1%
Transient Capture
Volts Measurement range: ±6000 V
Accuracy: ±2.5% of Vrms
Minimum detect duration 5 µs (200kS/s sampling)
Inrush mode
Arms (AC+DC) Measurement range: 0.000 … 20.00 kA1
Accuracy: ±1% of meas ± 5 counts
Inrush duration (selectable) Measurement range: 7.5 s … 30 min
Accuracy: ±20 ms (Fnom = 50 Hz)
Autotrend recording
Sampling: 5 readings/sec continuous sampling per channel
Memory: 1800 min, max and avg points for each reading
Recording time: Up to 450 days
Zoom: Up to 12x horizontal zoom
Memory
Screens & data: 50, shared memory divided between logging, screens and data sets
Notes 1 Depending on clamp scaling
2 Value is measured over 1 cycle, commencing at a fundamental zero crossing, and refreshed each half-cycle
The advanced functions Interharmonics, Energy, Transients and Inrush are optional for the Fluke 434 and standard available on the Fluke 435.
Environmental Specifications
Operating Temperature: 0 °C to +50 °C
Safety Specifications
Safety EN61010-1 (2nd edition) pollution degree 2; 1000 V CAT III / 600 V CAT IV ANSI/ISA S82.01
Mechanical & General Specifications
Size 256 x 169 x 64 mm
Weight 1.1 kg
Battery Life
Rechargeable NiMH pack (installed): >7 hours
Battery charging time: 4 hours typical
Shock & Vibration
Shock: 30 g
Vibration: 3 g according to MIL-PRF-28800F Class 2
Case Rugged, shock proof with integrated protective holster, IP51 (drip and dust proof)
Warranty 3 years

Các giải pháp ( file đính kèm ) liên quan đến :

  • Camera nhiệt : khảo sát đánh giá nhiệt độ của thiết bị, tủ bảng điện , motor ….
  • Thiết bị đo chất lượng điện năng : khảo sát chất lượng điện qua các thông số : Sóng hài- chiều sóng hài, đô nhấp nháy điện áp, mất cân bằng pha, hiệu suất motor …
  • Thiết bị kiểm tra biến tần: đánh giá chất lượng biến tần : DC bus, IGBT, dU/dt , sóng hài …
  • Giải pháp lọc hài
  • Chuẩn đoán rung động cơ : đánh giá tình trạng vòng bi, lệch trục , khớp nối , mất cân bằng …
  • Kiểm tra ac- qui : đánh giá nội trở ac-qui , điện áp xả, ripple …
  • Điện trở đất : kiểm tra giá trị điện trở đất ( không cần cách li tiếp địa khỏi hệ thống )
  • Kiểm tra phóng điện cục bộ ( PD ): đầu cáp , máy biến áp , GIS, Switchgear …
  • Đánh giá hệ thống solar: kiểm tra hệ thống chuỗi pin và từng tấm pin. Đánh giá hiệu suất tấm pin và chuẩn đoán sự cố trong hệ thống solar farm

Thermal Imaging SF6



PQ hiệu suất MDA550



Bt521 điện trở đất



PD-PMDT




Tài liệu bảo trì, chuẩn đoán sử dụng cho nhà máy công nghiệp

  • 质量承诺
  • 正品保修
  • 送货到家
  • 交易简单化

注册收新闻 - 获得优惠活动的机会