emin

FLUKE-437-II 电能质量和能量分析仪

  • 制造商: FLUKE
    Model: 437-II
    • 报价要求 报价要求
  • 联系
  • 价格合理详情请致电

    热线:   (+84) 966520220

    电话:  +84 (24) 62923267


      

Vrms (ac+dc): 1 V to 1000 V phase to neutral /± 0.5% of nominal voltage
Vpk: 1 Vpk to 1400 Vpk/5% of nominal voltage 
Voltage Crest Factor (CF): 1.0 > 2.8/± 5 % 
Vfund: ± 0.1% of nominal voltage 
- Amps (ac +dc)    
+ i430-Flex 1x: 5 A to 6000 A/± 0,5% ± 5 counts
+ i430-Flex 10x: 0,5 A to 600 A/± 0,5% ± 5 counts
+ 1mV/A 1x: 5 A to 2000 A/± 0,5% ± 5 counts
+ 1mV/A 10x: 0,5 A A to 200 A (chỉ ac)/± 0,5% ± 5 counts
-Apk    
+ i430-Flex: 8400 Apk/± 5 %
+ 1mV/A: 5500 Apk/± 5 %
Hệ số đỉnh (CF) A: 1 to 10/5
-Amps½    
+ i430-Flex 1x: 5 A to 6000 A/± 1% ± 10 counts 
+ i430-Flex 10x: 0,5 A to 600 A/± 1% ± 10 counts
+ 1mV/A 1x : 5 A to 2000 A/± 1% ± 10 counts
+ 1mV/A 10x: 0,5 A A to 200 A (chỉ ac)/± 1% ± 10 counts
- Afund    
+ i430-Flex 1x: 5 A to 6000 A/± 0,5% ± 5 counts 
+ i430-Flex 10x: 0,5 A to 600 A/± 0,5% ± 5 counts
+ 1mV/A 1x: 5 A to 2000 A/± 0,5% ± 5 counts
+ 1mV/A 10x: 0,5 A A to 200 A (chỉ ac)/± 0,5% ± 5 counts
Hz: 340,0 Hz to 460,0 Hz/± 0,1 Hz
Signaling frequency : 60 Hz to 3000 Hz     
Relative V%: 0 % to 100 %/± 0.4 %
Absolute V3s (3 second avg.): 0.0 V to 1000 V/± 5 % of nominal voltage

Details

Manual

Product specifications

 

Model

Measurement range

Resolution

Accuracy

Volt

Vrms (ac+dc)

434-II

1 V to 1000 V phase to neutral

0.1 V

± 0.5% of nominal voltage**** 

435-II and 437-II 

1 V to 1000 V phase to neutral

0.01 V

± 0.1% of nominal voltage**** 

Vpk

 

1 Vpk to 1400 Vpk

1 V

5% of nominal voltage

Voltage Crest Factor (CF)

 

1.0 > 2.8

0.01

± 5 %

Vrms½

434-II

1 V to 1000 V phase to neutral

0.1 V

± 1% of nominal voltage 

434-II and 435-II

 

0.1 V

± 0.2% of nominal voltage

Vfund

434-II

1 V to 1000 V phase to neutral

0.1 V

± 0.5% of nominal voltage

435-II and 437-II 

 

0.1 V

± 0.1% of nominal voltage

Amps (accuracy excluding clamp accuracy)

Amps (ac +dc)

i430-Flex 1x 

5 A to 6000 A

1 A

± 0.5% ± 5 counts

i430-Flex 10x

Các giải pháp ( file đính kèm ) liên quan đến :

  • Camera nhiệt : khảo sát đánh giá nhiệt độ của thiết bị, tủ bảng điện , motor ….
  • Thiết bị đo chất lượng điện năng : khảo sát chất lượng điện qua các thông số : Sóng hài- chiều sóng hài, đô nhấp nháy điện áp, mất cân bằng pha, hiệu suất motor …
  • Thiết bị kiểm tra biến tần: đánh giá chất lượng biến tần : DC bus, IGBT, dU/dt , sóng hài …
  • Giải pháp lọc hài
  • Chuẩn đoán rung động cơ : đánh giá tình trạng vòng bi, lệch trục , khớp nối , mất cân bằng …
  • Kiểm tra ac- qui : đánh giá nội trở ac-qui , điện áp xả, ripple …
  • Điện trở đất : kiểm tra giá trị điện trở đất ( không cần cách li tiếp địa khỏi hệ thống )
  • Kiểm tra phóng điện cục bộ ( PD ): đầu cáp , máy biến áp , GIS, Switchgear …
  • Đánh giá hệ thống solar: kiểm tra hệ thống chuỗi pin và từng tấm pin. Đánh giá hiệu suất tấm pin và chuẩn đoán sự cố trong hệ thống solar farm

Thermal Imaging SF6



PQ hiệu suất MDA550



Bt521 điện trở đất



PD-PMDT




Tài liệu bảo trì, chuẩn đoán sử dụng cho nhà máy công nghiệp

  • 质量承诺
  • 正品保修
  • 送货到家
  • 交易简单化