emin

Fluke 43B 电能质量分析仪

  • 制造商: FLUKE
    Model: 43B
    • 报价要求 报价要求
  • 联系
  • 价格合理详情请致电

    热线:   (+84) 966520220

    电话:  +84 (24) 62923267


      

Input impedance: 1 MΩ, 20 pF
Voltage rating: 600V rms, CAT III 
V/A/Hz Display
-True-rms voltage (ac + dc): 5,000 V, 50,00 V, 500,0 V, 1250 V/±(1% + 10 counts)
- True-rms current (ac + dc):  50,00 A, 500,0 A, 5,000 kA, 50,00 kA, 1250 kA/  ±(1% + 10 counts)
- Frequency: 10,0 đến 15,0 kHz/ ± ([% số ghi] + [counts]): 0,5% + 2
- CF Crest factor: 1,0 - 10,0/ ±(5% + 1 count)
Power Display
- Watts, VA, VAR: 250 W - 1,56 GW/ ±(4% + 4 counts)
- Power Factor: 0 - 1,0/  ±0,04
- Displacement Power Factor, Cos .F: 0,25 - 0,9/±0,04; 0,90 - 1,0/±0,03
- Frequency Fundamental: 40,0 đến 70,0 Hz/ ± ([% số ghi] + [counts]): 0,5% + 2
Harmonics Display
- Frequency Fundamental: 40 Hz đến 70 Hz/ ±0,25 Hz
- Phase: V, A (Giữa bậc cơ bản & các sóng hài)/ ±3º đến ±15º
- K-factor: 1,0 đến 30,0/ ±10%

Details

Manual

Specifications

V/A/Hz

Usable Bandwidth:

 10 Hz..3.5 kHz

Harmonics on 400Hz fundamental:

 9th

Typical accuracy for 400Hz fundamental:

 5%

Power, battery life

Usable Bandwidth:

 20 Hz..2 kHz

Harmonics on 400Hz fundamental:

 5th

Typical accuracy for 400Hz fundamental:

 10%

Harmonics

Usable Bandwidth:

 10 Hz..3.5 kHz

Harmonics on 400Hz fundamental:

 9th

Typical accuracy for 400Hz fundamental:

 10% channel 1, 50% channel 2

Note

 

 Accuracies are stated as ± (percentage of reading + counts) without probes unless otherwise noted.

 

 Specifications below are valid for signals with a fundamental between 40 and 70 Hz.

Input Characteristics

Input impedance

 1 MΩ, 20 pF

Voltage rating

 600V rms, CAT III

V/A/Hz Display

True-rms voltage (ac + dc)

 

Ranges:

 5.000 V, 50.00 V, 500.0 V, 1250 V*

Accuracy:

 ±(1% + 10 counts)

 

 

True-rms current (ac + dc)

 

Ranges:

 50.00 A, 500.0 A, 5.000 kA, 50.00 kA, 1250 kA

Accuracy:

 ±(1% + 10 counts)

 

 

Frequency

 

Ranges:

 40.0 to 15.9 kHz

Accuracy:

 ±(0.5% + 2 counts)

 

 

CF Crest factor

 

Ranges:

 1.0 - 10.0

Accuracy:

 ±(0.5% + 1 count)

Power Display

Watts, VA, VAR

 

 

 1-phase and 3-phase,3 conductor balanced loads

Ranges:

 250 W - 1.56 GW

Accuracy:

 ±(4% + 4 counts) Fundamental Power

Accuracy:

 ± (2 % + 6 counts) Total Power

 

 

Power Factor

 

Range:

 0 - 1.0

Accuracy:

 ±0.04

Displacement Power Factor, Cos .F

 

Range:

 0.25 - 0.9

Accuracy:

 ±0.04

Range:

 0.90 - 1.0

Accuracy:

 ±0.03

 

 

Frequency Fundamental

 

Ranges:

 40.0 to 70.0 Hz

Accuracy:

 ±(0.5% + 2 counts)

Harmonics Display

<table c

Các giải pháp ( file đính kèm ) liên quan đến :

  • Camera nhiệt : khảo sát đánh giá nhiệt độ của thiết bị, tủ bảng điện , motor ….
  • Thiết bị đo chất lượng điện năng : khảo sát chất lượng điện qua các thông số : Sóng hài- chiều sóng hài, đô nhấp nháy điện áp, mất cân bằng pha, hiệu suất motor …
  • Thiết bị kiểm tra biến tần: đánh giá chất lượng biến tần : DC bus, IGBT, dU/dt , sóng hài …
  • Giải pháp lọc hài
  • Chuẩn đoán rung động cơ : đánh giá tình trạng vòng bi, lệch trục , khớp nối , mất cân bằng …
  • Kiểm tra ac- qui : đánh giá nội trở ac-qui , điện áp xả, ripple …
  • Điện trở đất : kiểm tra giá trị điện trở đất ( không cần cách li tiếp địa khỏi hệ thống )
  • Kiểm tra phóng điện cục bộ ( PD ): đầu cáp , máy biến áp , GIS, Switchgear …
  • Đánh giá hệ thống solar: kiểm tra hệ thống chuỗi pin và từng tấm pin. Đánh giá hiệu suất tấm pin và chuẩn đoán sự cố trong hệ thống solar farm

Thermal Imaging SF6



PQ hiệu suất MDA550



Bt521 điện trở đất



PD-PMDT




Tài liệu bảo trì, chuẩn đoán sử dụng cho nhà máy công nghiệp

  • 质量承诺
  • 正品保修
  • 送货到家
  • 交易简单化

注册收新闻 - 获得优惠活动的机会