emin

Fluke 6000 安规测试仪

  • 制造商: FLUKE
    Model: 6000
    • 报价要求 报价要求
  • 联系
  • 价格合理详情请致电

    热线:   (+84) 966520220

    电话:  +84 (24) 62923267


      

Power-on Test
+ Display Range: 90 V to 264 V/ ± (2% + 3 counts)
+ Input Impedance: > 1 MΩ // 2.2 nF
+ Maximum Input Mains Voltage: 264 V
Earth Bond Test (Rpe)
+ Display Range: 0 to 19.99 Ω/ ± (2.5% + 4 counts)
+ Test Current: 200 mA AC -0% +40% into 1.99 Ω; 25 A AC ± 20% into 25 mΩ at 230 V
+ Open Circuit Voltage: > 4 V AC, < 24 V AC
Insulation Test (Riso)
+ Display Range: 0 to 299 MΩ/ ± (5% + 2 counts) from 0.1 to 300 MΩ
+ Test Voltage: 500 V DC -0% + 10% at 500 kΩ load
+ Test Current: > 1 mA at 500 kΩ load, < 15 mA at 0 Ω
+ Auto Discharge Time: < 0.5 s for 1 μF
Touch Current Test
+ Display Range: 0 to 1.99 mA AC/ ± (2.5% + 3 counts)
+ Internal Resistance: 2 kΩ 
Substitute Leakage Current Test
+ Display Range: 0 to 19.99 mA AC/± (2.5% + 3 counts)
+ Test Voltage: 100 V AC ± 20%
Load/Leakage Test
+ Load Current: 0 A to 13 A/± (4% + 2 counts)
PELV Test
+ Accuracy at 50 Hz: ± (2% + 3 counts)
+ Overload Protection:  300 V rms    
+ Warning Threshold: 25 V rms    

Details
Thông số kỹ thuật kiểm tra
 
   Thông số kỹ thuật về độ chính xác cho dải hiển thị được xác định là ± (% giá trị đo + digit counts) ở 23 °C ± 5 °C, ≤ 75 % RH. Trong khoảng 0 °C đến 18 °C và 28 °C đến 40 °C, thông số kỹ thuật về độ chính xác có thể giảm xuống 0,1 x (thông số kỹ thuật về độ chính xác) trên mỗi °C.
   Dải đo này đáp ứng các sai số vận hành của dịch vụ được chỉ định trong EN61557-1: 1997, EN61557-2: 1997 , EN61557-4: 1997.
Kiểm tra khi khởi động máy (Power-on)
   Quy trình kiểm tra này biểu thị dây L-N (nóng-trung tính) đã đảo, dây PE (nối đất) thiếu và đo điện áp cũng như tần số điện nguồn
Dải điện áp hiển thị:  90 V đến 264 V
Độ chính xác ở 50 Hz:  ± (2% + 3 counts)
Độ phân giải:  0,1 V (1 V - model 6200)
Trở kháng đầu vào  > 1 MΩ // 2,2 nF
Điện áp nguồn đầu vào tối đa:  300 V
Kiểm tra điện trở nối đất (Rpe - Earth Bond Test)
Dải điện áp hiển thị:  0 đến 19,99 Ω
Độ chính xác (sau khi đưa về 0 - Bond Test zero):  ± (2,5% + 4 counts)
Độ phân giải:  0,01 Ω
Dòng điện kiểm tra:  200 mA AC -0% +40% vào 1,99 Ω
   25 A AC ± 20% vào 25 mΩ ở 230 V
Điện áp mạch hở:  > 4 V AC, < 24 V AC
Đưa về 0 điện trở dây nối đất:  có thể trừ tối đa 1,99 Ω
Kiểm tra cách điện (Riso)
Dải điện áp hiển thị:  0 đến 299 MΩ
Độ chính xác:  ± (5% + 2 counts) từ 0,1 đến 300 MΩ
Độ phân giải:  0,01 MΩ (0 đến 19,99 MΩ)
   0,1 MΩ (20 đến 199,9 MΩ)
   1 MΩ (200 đến 299 MΩ)
Điện áp kiểm tra:  500 V DC -0% + 10% ở tải 500 kΩ
Dòng điện kiểm tra:  > 1 mA ở tải 500 kΩ, < 15 mA ở 0 Ω
Thời gian phóng điện tự động:  < 0,5 giây cho 1 μF
Tải điện dung tối đa:  vận hành lên tới 1 μF
Kiểm tra dòng điện chạm (touch current)
Dải điện áp hiển thị:  0 đến 1,99 mA AC
Độ chính xác:  ± (4% + 2 counts)
Độ phân giải:  0,01 mA
Điện trở bên trong (qua đầu dò):  2 kΩ
Phương pháp đo:  đầu dò
   Thiết bị được kiểm tra có điện áp nguồn.
Kiểm tra dòng điện rò thay thế (Substitute Leakage Current Test)
Dải điện áp hiển thị:  0 đến 19,99 mA AC
Độ chính xác:  ± (2,5% + 3 counts)
Độ phân giải:  0,01 mA
Điện áp kiểm tra:  35 V AC ± 20%
Kiểm tra tải/rò (Load/Leakage) : Dòng điện tải
Dải điện áp hiển thị:  0 đến 13 A
Độ chính xác:  ± (4% + 2 counts)
Độ phân giải:  0,1 A
   Thiết bị được kiểm tra có điện áp nguồn.
Kiểm tra tải/rò: Công suất tải
Dải điện áp hiển thị:  0 đến 999 VA
   1,0 kVA đến 3,2 kVA
Độ chính xác:  ± (5% + 3 counts)
Độ phân giải:  1 MΩ (0 đến 999 VA)
   0,1 kVA (1,0 kVA đến 3,2 kVA)
   Thiết bị được kiểm tra có điện áp nguồn.
Kiểm tra tải/rò: Dòng điện rò rỉ
Dải điện áp hiển thị:  0 đến 19,99 mA
Độ chính xác:  ± (4% + 4 lần đếm)
Độ phân giải:  0,01 mA
   Thiết bị được kiểm tra có điện áp nguồn.
Kiểm tra PELV (Protective Extra Low Voltage)
Độ chính xác ở 50 Hz:  ± (2% + 3 counts)
Bảo vệ quá tải:  300 Vrms
Ngưỡng cảnh báo:  25 Vrms
Thông số kỹ thuật về môi trường
Nhiệt độ vận hành
   0 đến 40 °C
Độ ẩm tương đối
   không ngưng tụ < 10 °C
   95% từ 10 đến 30 °C
   75% từ 30 đến 40 °C
Thông số kỹ thuật an toàn
Định mức an toàn
   EN61010-1 CAT II, 300 V
Thông số kỹ thuật chung & cơ khí
Kích thước
   200 mm (Dài) x 275 mm (Rộng) x 100 mm (Cao)
Khối lượng
   3 kg
Nguồn điện
   V + 10 % - 15 %, 50 Hz ± 2 %
Mức tiêu thụ điện (Thiết bị kiểm tra)
   Thông thường 13 W (không hoạt động)
   Tối đa 60 W trong khi kiểm tra điện trở dây đất 25 A (Bond Test)
Nhiệt độ
bảo quản:  -10 đến 60 °C
Tính ăn mòn:  70 °C ở 95 % RH cho tối đa 5 ngày.
Độ cao vận hành
   0 đến tối đa 2000 m
Chuẩn niêm kín
   IP-40 (vỏ máy), IP-20 (đầu nối dây)
EMC
   tuân thủ EN61326-1, chỉ tiêu B
Miễn nhiễm EMI
 

 3 V/m

 

Phụ kiện

ên model Mô tả
Fluke 6500 Máy kiểm tra thiết bị điện cầm tay
Fluke 6200 Máy kiểm tra thiết bị điện cầm tay (Portable Appliance Tester)

Cả hai model đều bao gồm:

  • Cáp đo
  • Que đo
  • Kẹp cá sấu
  • Dây nguồn
  • Túi đựng

 

Phần mềm
DMS Fluke DMS Software

Các giải pháp ( file đính kèm ) liên quan đến :

  • Camera nhiệt : khảo sát đánh giá nhiệt độ của thiết bị, tủ bảng điện , motor ….
  • Thiết bị đo chất lượng điện năng : khảo sát chất lượng điện qua các thông số : Sóng hài- chiều sóng hài, đô nhấp nháy điện áp, mất cân bằng pha, hiệu suất motor …
  • Thiết bị kiểm tra biến tần: đánh giá chất lượng biến tần : DC bus, IGBT, dU/dt , sóng hài …
  • Giải pháp lọc hài
  • Chuẩn đoán rung động cơ : đánh giá tình trạng vòng bi, lệch trục , khớp nối , mất cân bằng …
  • Kiểm tra ac- qui : đánh giá nội trở ac-qui , điện áp xả, ripple …
  • Điện trở đất : kiểm tra giá trị điện trở đất ( không cần cách li tiếp địa khỏi hệ thống )
  • Kiểm tra phóng điện cục bộ ( PD ): đầu cáp , máy biến áp , GIS, Switchgear …
  • Đánh giá hệ thống solar: kiểm tra hệ thống chuỗi pin và từng tấm pin. Đánh giá hiệu suất tấm pin và chuẩn đoán sự cố trong hệ thống solar farm

Thermal Imaging SF6



PQ hiệu suất MDA550



Bt521 điện trở đất



PD-PMDT




Tài liệu bảo trì, chuẩn đoán sử dụng cho nhà máy công nghiệp

  • 质量承诺
  • 正品保修
  • 送货到家
  • 交易简单化

注册收新闻 - 获得优惠活动的机会