INDUSTRIAL SCIENTIFIC MX6 iBrid 多气体检测仪

Case Material: Lexan/ABS/Stainless Steel w/protective rubber overmold
Dimensions: 135 mm x 77 mm x 43 mm (5.3" x 3.05" x 1.7") – diffusion version
Weight: 409 g (14.4 oz) typical
Sensors:

Combustible gas/Methane – Catalytic Diffusion/Infrared
Oxygen and Toxic gases – Electrochemical
CO2 – Infrared
VOCs – 10.6 eV PhotoIonization

Measuring Ranges:
Gas
Symbol
Range
Increments
Combustible Gases LEL (catalytic) 0 to 100% LEL 1% or 10 ppm
Combustible Gases (optional) LEL (infrared) 0 to 100% LEL 1%
Methane CH4 (catalytic) 0 to 5% of volume 0.01%
Methane (optional) CH4 (infrared) 0 to 100% of volume 1%
Oxygen O2 0 to 30% of volume 0.1%
Carbon Monoxide CO 0 to 1,500 ppm 1 ppm
Carbon Monoxide (optional) CO 0 to 9,999 ppm 1 ppm
Hydrogen Sulfide H2S 0 to 500 ppm 0.1 ppm
Carbon Monoxide/
Hydrogen Sulfide**
CO/H2S (COSH) (CO) 0 to 1500 ppm
(H2S) 0 to 500 ppm
(CO) 1 ppm
(H2S) 0.1 ppm
Hydrogen H2 0 to 2,000 ppm 1 ppm
Nitric Oxide NO 0 to 1,000 ppm 1 ppm
Chlorine Cl2 0 to 100 ppm 0.1 ppm
Nitrogen Dioxide NO2 0 to 150 ppm 0.1 ppm
Sulfur Dioxide SO2 0 to 150 ppm 0.1 ppm
Hydrogen Cyanide HCN 0 to 30 ppm 0.1 ppm
Hydrogen Chloride HCl 0 to 30 ppm 0.1 ppm
Ammonia NH3 0 to 500 ppm 1 ppm
Chlorine Dioxide ClO2 0 to 1 ppm 0.01 ppm
Phosphine PH3 0 to 10 ppm 0.01 ppm
Phosphine (optional) PH3 0 to 1,000 ppm 1 ppm
Carbon Dioxide CO2 0 to 5% of volume 0.01%
VOCs (general) PID 0 to 2,000 ppm 0.1
**Combined Sensor
Display/Readout: STN Color Graphic LCD
Operating Temperature Range: -20ºC to 55ºC (-4ºF to 131ºF) typical
Operating Humidity Range: 15% to 95% non-condensing (continuous) typical
Power Source/Runtimes: Rechargeable Lithium-ion (Li-ion) Battery Pack (24 hours typical)
Rechargeable, Extended-Range Lithium-ion (Li-ion) Battery Pack (36 hours typical)
Replaceable AA Alkaline Battery Pack (10.5 hours typical)
Certifications:
  • UL – Class I, Groups A,B,C,D T4; Class II, Groups F,G; AEx ia d IIC T4
  • CSA – Class I, Groups A,B,C,D T4; Ex d ia IIC T4
  • MSHA – 30 CFR, Part 18 and 22, Intrinsically safe for methane/air mixtures
  • IECEx/ATEX – Ex ia d I/IIC; IP65 (IP64 pump version)/
    Equipment Group and Category: II 2G / I M1 (I M2 w/IR sensor)
    EN 60079-29-1; EN 50104
  • ANZEx – Ex ia s Zone 0 I, IP64 Asp., IP65 Dif.
    Ex ia s Zone 0 IIC T4
  • INMETRO – BR-ExdiaIICT4
  • GOST-R – PBExiadI X / 1ExiadIICT4 X 
  • KOSHA: Ex d ia IIC T4
  • China EX: Ex ia d I/IIC T4
  • China CPC: Metrology Approval
Detail

 

Datasheet

Manual

 

MOST COMMON INSTRUMENT CONFIGURATIONS for (UL/CSA)

PART NO.

DESCRIPTION

MX6-K1230101

MX6 - LEL, CO, H2S, O2, Li-ion

MX6-K0230101

MX6 - LEL, H2S, O2, Li-ion

MX6-K1030101

MX6 - LEL, CO, O2, Li-ion

MX6-K0030101

MX6 - LEL, O2, Li-ion

MX6-K123R211

MX6 - LEL, CO, H2S, O2, PID, Ext. Li-ion, Pump

MX6-K1235101

MX6 - LEL, CO, H2S, O2, SO2, Li-ion

MX6-K0235101

MX6 - LEL, H2S, O2, SO2, Li-ion

MX6-0000R211

MX6 - PID, Ext. Li-ion, Pump

COMMON INDUSTRY CONFIGURATIONS for (UL/CSA) 

Petroleum Refining:

MX6-KJ53R211

MX6 - LEL, CO/H2S, O2, SO2, PID, Ext. Li-ion, Pump

Brewing/Bottling/Wineries:

MX6-K103Q211

MX6 - LEL, CO, O2, CO2, Ext. Li-ion, Pump

Pulp/Paper:

MX6-KJ835101

MX6 - LEL, CO/H2S, O2, SO2, ClO2, Li-ion

HazMat:

MX6-K673R211

MX6 - LEL, O2, NH3, Cl2, PID, Ext. Li-ion, Pump

Mining:

MX6-M1030401

MX6 - CH4 (%), CO, O2, Li-ion (MSHA/AUS)

Mining (Diesel Applications):

MX6-M1D34401

MX6 - CH4 (%), CO, O2, NO2, NO, Li-ion Ext.

OPTION:

Stt

Phụ kiện tùy chọn

Sl

Đơn giá (USD

1

+ PHẦN MỀM DATALINK

Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ

1

268

2

+ BƠM LẤY MẪU KHÍ CHẠY BẰNG ĐIỆN

Model SP6

Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ

1

441

3

CHỌN 1 TRONG 2 BAO ĐỰNG MÁY SAU:

 

 

3.1

+ BAO ĐỰNG MÁY BẰNG DA (CHO MÁY KHÔNG CÓ BƠM) Order no. 18106856-0

Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ

1

168

3.2

+ BAO ĐỰNG MÁY BẰNG DA (CHO MÁY CÓ BƠM)

Order no. 18106880-0

Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ

1

 

4

CHỌN 1 TRONG 5 DỤNG CỤ LẤY MẪU SAU:

 

 

4.1

+ DỤNG CỤ LẤY MẪU KHÍ BẰNG POLYCARBONATE

Order n o. 18101428

Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ

(Bắt buộc dùng với bơm lấy mẫu SP6)

1

105

4.2

+ DỤNG CỤ LẤY MẪU KHÍ BẰNG THÉP KHÔNG GỈ

Order no. 18101386

Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ

(Bắt buộc dùng với bơm lấy mẫu SP6)

1

242

4.3

+ DỤNG CỤ LẤY MẪU CÓ LỌC KHÍ BẰNG POLYCARBONATE

Order n o. 18102309

Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ

(Bắt buộc dùng với bơm lấy mẫu SP6)

1

221

4.4

+ DỤNG CỤ LẤY MẪU CÓ LỌC KHÍ BẰNG THÉP KHÔNG GỈ

Order no. 18102306

Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ

(Bắt buộc dùng với bơm lấy mẫu SP6)

1

242

4.5

+ DỤNG CỤ LẤY MẪU CÓ LỌC KHÍ BẰNG THÉP KHÔNG GỈ DÙNG Ở NHIỆT ĐỘ CAO (8150C)

Order no. 18102276

Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ

(Bắt buộc dùng với bơm lấy mẫu SP6)

1

257

5

LỰA CHỌN CÁC ĐẦU ĐO KHÍ:

 

 

5.1

+ ĐẦU ĐO KHÍ CHÁY LEL - PENTANE

Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ

- Khoảng đo: 0 ... 100% LEL (1% hoặc 10 ppm)

1

305

5.2

+ ĐẦU ĐO KHÍ LEL – CH4

Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ

- Khoảng đo: 0 … 5% VOL (0.01% Catalytic)

1

305

5.3

+ ĐẦU ĐO KHÍ LEL – METHANE

Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ

 

 

5.4

+ ĐẦU ĐO KHÍ LEL – HC (HỒNG NGOẠI)

Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ

1

646

5.5

+ ĐẦU ĐO KHÍ O2

Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ

- Khoảng đo: 0 … 30% VOL (0.1%)

1

383

5.6

+ ĐẦU ĐO KHÍ CO

<span style="font-size:12.0pt; font-family:"Times New

  • 质量承诺
  • 正品保修
  • 送货到家
  • 交易简单化