Lutron LX-103 数字照度计

GENERAL SPECIFICATIONS

Display 13 mm ( 0.5" ) LCD, 3 1/2 digits. Maximum indication 1999. 

Measurement & ranges: 

Lux : 0 - 50,000 Lux, 3 ranges.  

Foot-candle ( Fc ) : 0 -5,000 Fc, 3 ranges.

Sensor: The exclusive photo diode & color correction filter, spectrum meet 

C.I.E. Cosine correction factor meet standard.

Weight 195 g/0.43 LB (including battery) 

Over Input Indication: Indication of " 1 ". 

Operating Temperature: 0 to 50 ℃( 32 to 122℉). 

Operating Humidity Max. 80% RH. 

Power Supply DC 9V battery. 006P,MN1604 ( PP3 ) or equivalent.

Power Consumption: Approx.: DC 2.7 mA.

Dimension 

Main instrument : 131 x 70 x 25 mm.( 5.2 x 2.8 x 1.0 inch ).

Sensor probe : 82 x 55 x 7 mm ( 3.2 x 2.2 x 0.3 inch ).

Accessories 

Instruction Manual........ 1 PC.

Sensor probe................ 1 PC.

Measurement

Lux 

0 - 1,999 Lux; 1 Lux; ± ( 5 % + 2 d )

2,000 - 19,990 Lux; 10 Lux; ± ( 5 % + 2 d )

20,000 Lux - 50,000 Lux; 100 Lux; ± ( 5 % + 2 d )

Foot-candle (Fc)

0 - 199.9 Fc; 0.1 Fc; ± ( 5 % + 2 d )

200 - 1,999 Fc; 1 Fc; ± ( 5 % + 2 d )

2,000 Lux - 5,000 Fc; 10 Fc; ± ( 5 % + 2 d )


Detail

Datasheet

Tính năng đặc điểm:

  • Bộ cảm biến đã sử dụng bộ lọc hiệu chỉnh hình ảnh và bộ lọc màu độc quyền, quang phổ đáp ứng được C.I.E. photopic.
  • Hệ số hiệu chỉnh cosine cảm biến đạt tiêu chuẩn.
  • Đơn vị đo Lux & Foot-candle.
  • LENS SENSOR riêng biệt cho phép người dùng đo ánh sáng ở một vị trí tối ưu.
  • Độ chính xác cao trong đo.
  • Mạch LSI cung cấp độ tin cậy và độ bền cao.
  • Màn hình LCD 13 mm ( 0.5" ) LCD hiển thị rõ ràng ngay cả ở mức độ ánh sáng xung quanh cao.
  • Nhiệt độ hoạt động 0 to 50 ( 32 to 122 ).
  • Độ ẩm hoạt động 80% RH.
  • Nguồn Pin DC 9V
  • Kích thước 131 x 70 x 25 mm.
  • Trọng lượng 195 g/0.43 LB
  • 质量承诺
  • 正品保修
  • 送货到家
  • 交易简单化