emin

Promax MZ-505C 便携式LCR表

  • 制造商: Promax
    Model: MZ-505C
    保障: 12 month
    • 报价要求 报价要求
  • 联系
  • 价格合理详情请致电

    热线:   (+84) 966520220

    电话:  +84 (24) 62923267


      

Parameter Measurement:

LS + (Q,D,RS), LP + (Q,D,RP)

CS + (Q,D,RS), CP+ (Q,D,RP)

Display:

L/C/R: 4 1/2 digits, maximum reading of 19999 counts

Q/D/R: 4 digits maximum reading of 9999 counts (Auto range)

Range Measurement:

C (120 Hz): 1 pF~10 mF (basic accuracy 0.8%)

C (1 KHz): 0.1 pF~1000 μF (basic accuracy 0.8%)

L (120 Hz): 1 μH~10000 H (basic accuracy 0.7%)

L (1 kHz): 0.1 μH~1000 H (basic accuracy 0.7%)

R : 1 mΩ∼10 MHΩ (basic accuracy 0.5%)

Resolution:

R: Up to 0.001 Ω

L: Up to 0.1μH

C: Up to 0.1 pF

Range Mode: Auto and manual

Measuring Terminals: 2 terminals with Sockets

Test frequency: 1 KHz, 120 Hz ± 0.1 %

Tolerance Mode: 1%, 5%, 10%, 20%

Measuring rate: 1 measure/second, nominal

Response Time: Aprox. 1 second at manual range

Auto power-off 5 minutes approx. without operation

Temperature Coefficient: 0.15 x (specified accuracy) / °C (0-18 °C and 28-40 °C)

Dimensions: W. 91 x H. 192 x D. 52,5 mm

Weight: 365 g (included accessories)



Đo thông số:

LS + (Q, D, RS), LP + (Q, D, RP)

CS + (Q, D, RS), CP + (Q, D, RP)

Hiển thị:

L/C/R: 4 1/2 digits, đọc tối đa 19.999 điểm

Q/D/R: 4 digits, đọc tối đa 9999 điểm (Phạm vi tự động)

Dải đo:

C (120 Hz): 1 pF ~ 10 mF (độ chính xác cơ bản 0,8%)

C (1 KHz): 0,1 pF ~ 1000 μF (độ chính xác cơ bản 0,8%)

L (120 Hz): 1 μH ~ 10000 H (độ chính xác cơ bản 0,7%)

L (1 kHz): 0,1 μH ~ 1000 H (độ chính xác cơ bản 0,7%)

R: 1 mΩ∼10 MHΩ (độ chính xác cơ bản 0,5%)

Độ phân giải:

R: Lên đến 0,001 Ω

L: Lên đến 0,1μH

C: Lên đến 0,1 pF

Chế độ dải đo: Tự động và thủ công

Thiết bị đầu cuối đo: 2 thiết bị đầu cuối có ổ cắm

Tần số đo: 1 KHz, 120 Hz ± 0,1%

Chế độ dung sai: 1%, 5%, 10%, 20%

Tốc độ đo: 1 lần đo / giây (danh định)

Thời gian đáp ứng: ≈ 1 giây (phạm vi thủ công)

Tự động tắt nguồn khoảng 5 phút khi không hoạt động

Hệ số nhiệt độ: 0,15 x(độ chính xác được chỉ định)/°C (0-18°C và 28-40°C)

Kích thước: W. 91 x H. 192 x D. 52,5 mm

Trọng lượng: 365 g (bao gồm phụ kiện)

Details

Datasheet


Manual



  • 质量承诺
  • 正品保修
  • 送货到家
  • 交易简单化

注册收新闻 - 获得优惠活动的机会