Ampe kìm AC/DC CEM DT-3391 (AC-1000A, AC/DC-600V True RMS)

Chức năng: Dải đo tối đa - Độ chính xác cơ bản - Độ phân giải tối đa

Dòng điện AC: 1000 A  ;  ±(2.5%+5d)  ;  10mA

Điện áp AC: 600V  ;  ±(0.8%+2d)  ;  0.1mV

Điện áp DC: 600V  ;  ±(1.0%+4d)  ;  0.1mV

Điện trở: 40MΩ  ;  ±(1.0%+4d)  ;  0.1Ω

Dung kháng: 100µF  ;  ±(3.0%+5d)  ;  0.01nF

Tần số: 10MHz  ;  ±(1.2%+3d)  ;  0.01MHz

Nhiệt độ: 1000ºC/1832ºF  ;  ±(3.0%+5d)  ;  1ºC/ºF

Kích thước (H x W x D): 271mm x 100mm x 47mm

Trọng lượng: 508g


Phụ kiện: Cáp đo, Hộp đựng, Pin 9V, Đầu đo nhiệt độ (3391/3391W/3392/3392W/3392BT/3395/3397)


Chi tiết

Datasheet


Features

DT-3390

DT-3391

DT-3392

DT-3395

True RMS measurements

*

*

*

Digital display counts

4000

4000

4000

6000

Electronic overload protection

*

*

*

*

Analog Bargraph/segments

*/41

*/61

Continuity buzzer & Diode check

*

*

*

*

Data Hold function

*

*

*

*

Peak Hold function

*

Min./Max.

Inrush current measurement

DCA Zero function

*

*

Auto Power Off

*

*

*

*

Low battery indication

*

*

*

*

AC/DC Current

AC

AC

*

*

2” (52mm) Clamp jaw opening

*

*

*

*

NCV Detection

*

*

*

*

Function

Max Range

Basic Accuracy

Max. Resolution

DT-3390

DT-3391

DT-3392

DT-3395

AC Current

1000 A

±(2.5%+5d)

10mA

*

*

*

*

DC Current

1000 A

±(3.0%+4d)

10mA

*

*

AC Voltage

600V

±(0.8%+2d)

0.1mV

*

*

*

*

DC Voltage

600V

±(1.0%+4d)

0.1mV

*

*

*

*

Resistance

40MΩ

±(1.0%+4d)

0.1Ω

*

*

*

*

Capacitance

40mF

±(3.0%+5d)

0.01nF

100µF

100µF

*

4000µF

Frequency

10MHz

±(1.2%+3d)

0.01MHz

*

*

4kHz

*

Temperature

1000ºC/1832ºF

±(3.0%+5d)

1ºC/ºF

*

*

*


  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch