Ống phát hiện nhanh Vinyl chloride CH2:CHCl Gastec 131La (0.25 ~ 54 ppm)
Hãng sản xuấtGastec(Xem thêm sản phẩm của hãng)
Model131La
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi
Vạch chỉ thị: 1 ~ 20 ppm
Thang đo:
+ 0.25 ~ 0.5 ppm, bơm 4 lần
+ 0.5~1ppm, bơm 2 lần
+ 1 ~ 20 ppm, bơm 1 lần
+ 20 ~ 54 ppm, bơm 1/2 lần
Thời gian lấy mẫu: 1 phút mỗi lần bơm
Chuyển đổi màu: vàng sang nâu đỏ
Phương trình phản ứng: CH2:CHCl + Cr6+ + H2SO4 → HCl, HCl+ Base → Chlorides
Hệ số biến đổi: 10% (1 ~ 6 ppm), 5% (6 ~ 20 ppm)
Số ống trong hộp: 5
Dùng thích hợp với bơm: GV-100S/110S
Performance
| Measuring Range |
|
||||
| Number of Pump Strokes |
|
||||
| Correction Factor |
|
||||
| Sampling Time |
|
||||
| Detecting Limit | 0.05 ppm (n=4) | ||||
| Colour Change | Yellow → Reddish brown | ||||
| Reaction Principle | CH2:CHCl + Cr6+ + H2SO4 → HCl HCl+ Base → Chlorides |
||||
| Coefficient of Variation | 10% (for 1 to 6 ppm), 5% (for 6 to 20 ppm) | ||||
| Shelf Life | 2 Years | ||||
| Corrections for temperature & humidity | Unnecessary | ||||
| Store the tubes in the refrigerator to keep at 10ºC (50ºF) or below. | |||||
Possible coexisting substances and their interferences (NOTE)
| Substance | Concentration | Interference | Change colour by itself to |
| Ethylene | No | ||
| Tetrachloroethylene | + | Reddish brown | |
| Trichloroethylene | + | Reddish brown | |
| Toluene, Xylene | No | ||
| Benzene | No |
Other substance measurable with this detector tube
| Substance | Correction Factor | No. of pump strokes | Measuring Range |
| 1,3-Dichloropropane | Factor: 0.5 | 2 | 0.5 to 10 ppm |
| p-Ethyl benzylchloride | Factor: 2.5 | 2 | 2.5 to 50 ppm |
| Ethyl chloroformate | Factor: 7 | 2 | 7 to 140 ppm |
| 2-Methyl allyl chloride | Factor: 2.75 | 1 | 2.8 to 55 ppm |
| Methyl chloroformate | Factor: 58 | 5 | 58 to 1160 ppm |
| Propylene dichloride | Factor: 40 | 2 | 40 to 800 ppm |
| 1,2,4-Trichlorobenzene | Factor: 0.65 | 4 | 0.65 to 13 ppm |
| Calibration gas generation | Permeation tube method |
| TLV-TWA | TLV-STEL | Explosive range |
| 1 ppm (2014) | - | 3.6 to 23% |
Cập nhật các ưu đãi mới nhất
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Hỗ trợ nhanh
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

