emin

Máy phân tích phổ Gwinstek GSP-9330 (3.25GHz)

  • Hãng sản xuất: GW INSTEK
    Model: GSP-9330
    Xuất xứ: Đài Loan
    Bảo hành: 12 tháng
  • 129,250,000 ₫
  • Gọi để có giá tốt

    Hanoi: (024) 35.381.269

    Đà Nẵng: (0236) 3 74 77 11

    TP.HCM: (028) 38.119.636

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch

Model: GSP-9330
Hãng sản xuất: Gwinstek
Bảo hành : 12 tháng
Xuất xứ: Đài Loan

Dải tần: 9kHz-3.25GHz
Độ phân giải: 1Hz
Độ già hóa: ± 1 ppm max.
+ Chế độ Marker Frequency Counter
Độ phân giải: 1 Hz, 10 Hz, 100 Hz, 1 kHz
+ Chế độ Frequency Span
Dải tần: 0 Hz (zero span), 100 Hz ~ 3.25 GHz
Độ phân giải: 1 Hz
+ Nhiễu pha: 10 kHz: < -88 dBc/Hz
100 kHz: < -95 dBc/Hz
1 MHz : < -113 dBc/Hz
+ Độ phân giải Filer (RBW)
Dải tần: 1 Hz ~ 1 MHz in 1-3-10 sequence
200 Hz, 9 kHz, 120 kHz, 1MHz
Độ chính xác: ± 8%, RBW = 1MHz ; ± 5%, RBW < 1MHz
+ Dải biên độ
Dải đo: 100 kHz ~ 1 MHz
1 MHz ~ 10 MHz
10 MHz ~ 3.25 GHz
Độ suy hao: 0 ~ 50 dB, in 1 dB steps
Mức an toàn đầu vào: <+33 dBm; Điện áp DC: 50V
+ Chế độ quét (Sweep)
Dải thời gian: 204 s ~ 1000 s/50 s ~ 1000 s
chế độ Sweep Mode, Trigger Source, Trigger Slope
+ Sóng RF
Dải tần: 1 MHz ~ 3.25 GHz, 18dB
Kiểu kêt nối: N-type female
Trở kháng đầu vào: 50Ω
+ Giao tiếp: RS-232C, GPIB (Optiona.), USB, LAN
Đầu ra tai nghe 3.5mm, Video output (DVI-I)
Bộ nhớ trong 16MB
Kích thước: 350(W) x 210(H) x 100(D) mm
Khối lượng: 4.5kg
Phụ kiện kèm theo: Dây nguồn, giấy chứng nhận hiệu chuẩn, CD

Download datasheet

Manual

Model: GSP-9330
Warranty: 12 months
Manufacture: Gwinstek


Range 9 kHz ~ 3.25 GHz
Resolution 1 Hz
Accuracy ±(period since last adjustment x aging rate) + stability over
temperature + supply voltage stability
Aging Rate ± 1 ppm max.
Frequency Stability Over Temperature ± 0.025 ppm
Supply Voltage Stability ± 0.02 ppm
Start, Stop, Center, Marker ±(marker frequency indication x frequency reference accuracy
+ 10% x RBW + frequency resolution)
Trace Points
Resolution 1 Hz, 10 Hz, 100 Hz, 1 kHz
Accuracy ±(marker frequency indication X frequency reference accuracy RBW/Span >=0.02 ; Mkr level to DNL>30 dB
+ counter resolution)
Range 0 Hz (zero span), 100 Hz ~ 3.25 GHz
Resolution 1 Hz
Accuracy ± frequency resolution RBW : Auto
Offset from Carrier
PHASE NOISE
10 kHz: < -88 dBc/Hz
100 kHz: < -95 dBc/Hz
1 MHz: < -113 dBc/Hz
Filter Bandwidth 1 Hz ~ 1 MHz in 1-3-10 sequence
200 Hz, 9 kHz, 120 kHz, 1MHz
Accuracy ± 8%, RBW = 1MHz ; ± 5%, RBW < 1MHz
Shape Factor <4.5 : 1
Filter Bandwidth 1 Hz ~ 1 MHz in 1-3-10 sequence
FREQUENCY
ORDERING INFORMATION
GSP-9330 3.25 GHz Spectrum Analyzer
EMC Pretest Solution :
GKT-008 EMI Near Field Probe Set
GLN-5040A Line Impedance Stabilization Network
GIT-5060 Isolation transformer
GPL-5010 Transient Limiter
ACCESSORIES :
Power Cord, Certificate of Calibration, CD-ROM (with Quick Start Guide, User Manual,
Programming Manual, SpectrumShot Software, SpectrumShot Guide & IVI Driver)


Đăng ký nhận bản tin - cơ hội nhận khuyến mãi