emin

Nguồn DC lập trình độ chính xác cao, mô phỏng PIN GW INSTEK PPH-1506D (15V, 5A, 2 Kênh)

  • Hãng sản xuất: GW INSTEK
    Model: PPH-1506D
    Xuất xứ: Trung Quốc
    Bảo hành: 12 tháng
    • Yêu cầu báo giá Yêu cầu báo giá
  • Liên hệ
  • Gọi để có giá tốt

    Hanoi: (024) 35.381.269

    Đà Nẵng: (0236) 3 74 77 11

    TP.HCM: (028) 38.119.636

ĐẦU RA ĐỊNH MỨC

Kênh đầu ra: 2

Kênh 1

Công suất: 45W

Điện áp: 0 ~ 15V or 0 ~ 9V

Dòng điện: 0 ~ 3A or 0 ~ 5A

Kênh 2

Công suất: 36W

Điện áp: 0 ~ 12V

Dòng điện: 0~ 3.0A

Điện áp đầu ra Rising Time: 0.20ms (10% ~ 90%)

Điện áp đầu ra Falling Time: 0.30ms (90% ~ 10%)

ĐỘ ỔN ĐỊNH

Điện áp: 0.01%+3.0mV

Dòng điện: NA

ĐIỀU CHỈNH (CV)

Tải: 0.01%+2mV

Dòng: 0.5mV

ĐIỀU CHỈNH  (CC)

Tải: 0.01%+1mA

Dòng: 0.5mA

LẶP & NHIỄU (20Hz ~ 20MHz)

CV p-p: ≦5A:8mVp-p(20Hz~ 20MHz)

CV rms: 3mV(0~1MHz)

CC rms: NA 

ĐỘ CHÍNH XÁC LẬP TRÌNH

Điện áp: 0.05%+10mV

Dòng điện (CH1: 5A,10A/CH2:1.5A,3A): 0.16%+5mA(5A/3A)

Dòng điện (500mA): CH1: 0.16%+0.5mA

Dòng điện (5mA): CH1: 0.16%+5uA

ĐỘ CHÍNH XÁC ĐỌC LẠI

Điện áp: 0.05%+3mV

Dòng điện (CH1: 5A,10A/CH2:1.5A,3A)

CH1: 0.2%+400uA(dải 5A ); CH2: 0.2%+400uA

Dòng điện (500mA): CH1: 0.2%+100uA(500mArange); CH2: NA

Dòng điện (5mA): Ch1: 0.2%+1uA(5mA range); CH2: 0.2%+1uA

THỜI GIAN HỒI ĐÁP

Thời gian hồi đáp chuyển đổi (Phản hồi đến 1000% tải):

< 40uS (within 100mV, Rear)

< 50uS (within 100mV, Front)

< 80uS (within 20mV)

ĐỘ PHÂN GIẢI LẬP TRÌNH

Điện áp: 2.5mV

Dòng điện: CH1: 1.25mA( dải đo 5A); CH2: 1.25mA

Dòng điện: CH1: 0.125mA(dải đo 500mA); CH2: NA

Dòng điện: 1.25uA(dải đo 5mA)

ĐỘ PHÂN GIẢI ĐỌC LẠI

Điện áp: 1mV

Dòng điện: CH1: 0.1mA( 5A Range); CH2: 0.1mA( 3A Range)

Dòng điện:: CH1: 0.01mA ( 500mA Range); CH2: NA

Dòng điện: Ch1: 0.1uA( 5mA Range); CH2: 0.1uA( 5mA Range)

CHỨC NĂNG BẢO VỆ

OVP 

Độ chính xác: CH1: 0.8V; CH2:50mV

Độ phân giải OVP: 10mV

DVM

Độ chính xác đọc lại DC  ( 23℃± 5℃): CH1: NA; CH2: 0.05%+3mV

Độ phân giải đọc lại: 1mV

Dải điện áp vào: 0 ~ 20VDC

Điện áp vào tối đa: -3V, +22V

Điện trở đầu vào và điện dung: 20MΩ

Điện trở đầu ra lập trình

Dải đo: CH1: 0.001Ω to 1.000 Ω; CH2: NA

Độ chính xác lập trình: 0.5% + 10 mΩ

Độ phân giải: 1mΩ

ĐO XUNG DÒNG ĐIỆN

CẤP TRIGGER

5mA ~ 5A, 5mA/step

5mA ~ 3A, 5mA/step

HIGH TIME/LOW TIME/AVERAGE TIME

33.3us to 833ms, 33.3us/step

TRIGGER DELAY: 0 ~ 100ms,10us/steps

GIÁ TRỊ ĐỌC TRUNG BÌNH : 1 ~ 100

LONG INTEGRATION PULSE TIMEOUT: 1S ~ 63S

LONG INTEGRATION MEASUREMENT TIME

850ms(60Hz)/840ms(50Hz) ~ 60s,or AUTO time 16.7ms/steps(60Hz), 20ms/steps(50Hz)

LONG INTEGRATION TRIGGER MODE:    Rising, Falling, Neither          

THIẾT BỊ ĐẦU CUỐI ĐẦU RA: CH1:   Front / Rear Panel , CH2:     Rear Panel

ĐẦU VÀO DVM : CH1:     NA; Ch2:    Front Panel

BỘ NỐI RƠ LE ĐIỀU KHIỂN :  150mA/15V ,5Voutput, 100mA

Nhiệt độ hoạt động:    0 ~ 40°C

Độ ẩm hoạt động:     ≤ 80%

Nhiệt độ bảo quản:    -20˚C ~ 70˚C

Độ ẩm bảo quản:     < 80%

GIAO DIỆN PC REMOTE (tiêu chuẩn):     GPIB / USB / LAN

CURRENT SINK CAPACITY          

Mức dòng thoát    

CH1:0~4V: 3.5A 4~15V: 3.5A-(0.25A/V)*(Vset-4V)

CH2: 0~ 5V: 3A 5~12V: 3A-(0.25A/V)*(Vset-5V)

Bộ nhớ        

Lưu/ Gọi lại:    5 Sets

NGUỒN ĐIỆN 

Nguồn vào:    90-264VAC ; 50/60Hz

CÔNG SUẤT TIÊU THỤ:   160W

KÍCH THƯỚC VÀ KHỐI LƯỢNG        

Kích thước:    222(W) x 86(H) x 363(D) mm

Trọng lượng:   ~4.5Kg

Phụ kiện

Hướng dẫn sử dụng (CD) x 1, Hướng dẫn sử dụng nhanh x 1, Dây nguồn x 1 (Phụ thuộc khu vực)

GTL-117 (Đo tối đa 10A) * 1

GTL-204A (Đo tối đa 10A) * 1

GTL-203A (Đo tối đa 3A) * 1

PHỤ KIỆN TÙY CHỌN MUA THÊM:

Cáp GPIB GTL-248

GTL-251 GPIB-USB-HS (Tốc độ cao)

Cáp USB GTL-246

Chi tiết

Datasheet


Manual



  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch

Đăng ký nhận bản tin - cơ hội nhận khuyến mãi