Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Các nguyên lý đo
Đo kích thước hạt: Tán xạ ánh sáng động học
Đo trọng lượng phân tử: Phương pháp đồ thị Debye (cường độ ánh sáng tán xạ tĩnh)
Dải đo
Kích thước hạt: 0.3 nm tới 10 μm
Trọng lượng phân tử: 1000 tới 2 x 107 Da (Đồ thị Debye)
540 tới 2 x 107 Da (Phương trình MHS)*1
Nồng độ mẫu tối đa: 40 wt%*2
Độ chính xác đo kích thước hạt
Độ chính xác đo là 2% đối với hạt cầu bằng cao su polystyren theo tiêu chuẩn NIST (không bao gồm sự thay đổi trong các hạt tiêu chuẩn)
Góc đo: 90° và 173° (lựa chọn tự động hoặc thủ công)
Cell đo: Cuvettes
Thời gian đo: Xấp xỉ 2 phút trong điều kiện thường
(Từ khi bắt đầu đo tới khi hiển thị kết quả đo hạt)
Dung tích mẫu yêu cầu: lượng mẫu tối thiểu 12 μL*3 tới 1000 μL (thay đổi tùy thuộc vào vật liệu cell)
Chất lỏng có thể sử dụng: Nước, ethanol, dung môi hữu cơ