Đồng hồ vạn năng HT Instruments HT61

Điện áp DC: 600.0mV/ 6.000V/ 60.00V/ 600.0V/ 1000V; ±(1.0%rdg+2dgt); 10MΩ;1000VDC/ACrms

Điện áp AC TRMS:

6.000V/ 60.00V/ 600.0V;±(1.0%rdg+8dgt); ±(2.0%rdg+8dgt); 1000VDC/ACrms

1000V; ±(1.2%rdg+3dgt); ±(2.5%rdg+3dgt); ; 1000VDC/ACrms

DC current: 600.0µA/ 6000µA/ 60.00mA/ 600.0mA; ±(1.0%rdg+3dgt); Fast Fuse 0.8A/1kVAC/DC (inputs mA, µA) 

6.000A/ 10.00A; ±(1.5%rdg+3dgt); Fast Fuse 10A/1kVAC/DC (input 10A)  

Dòng điện AC TRMS :

600.0µA/ 60.00mA/ 600.0mA/ 6000µA; ±(1.5%rdg+3dgt); Fast Fuse 0.8A/1kVAC/DC (inputs mA, µA) 

6.000A/ 10.00A; ±(2.0%rdg+3dgt); Fast Fuse 10A/1kVAC/DC (inputs 10A) 

Kiểm tra Diode: 0.9mA; 2.8V; 1000VDC/ACrms

Điện trở và kiểm tra tính liên tục:

600.0Ω/ 6.000kΩ/ 60.00kΩ/ 600.0kΩ/ 6.000MΩ; ±(1.0%rdg+4dgt); 2.8V; <100Ω; 1000VDC/ACrms

60.00MΩ; ±(2.0%rdg+10dgt); 2.8V; <100Ωl 1000VDC/ACrms

Tần số (Mạch điện tử): 

9.999Hz/ 99.99Hz/ 999.9Hz/ 9.999kHz/ 99.99kHz/ 999.9kHz/ 9.999MHz;  

±(0.1%rdg+2dgt);0.8Vrms min (20% < duty < 80%,<100kHz) 5Vrms min

(20% < chu trình < 80%, >100kHz); 1000VDC/ACrms

Tần số (Mạch điện): 10 ÷ 400Hz; ±(1.5%rdg+5dgt); 15Vrms (10Arms ); 1000VDC/ACrms 

Chu trình hoạt động: 0.1 ÷ 99.9%; ±(1.2%rdg+2dgt); 1000VDC/ACrms

Display: LCD, 3½dgt, 6000 lần đếm, dấu chấm thập phân, kí hiệu và biểu đồ ; chỉ báo phân cực tự động;  Đèn nền;  “OL” chỉ báo quá dải; thời gian hồi báo: 2/s

Tính năng: HOLD dữ liệu ; MAX/MIN; RANGE; REL;  tự động ngắt nguồn sau 15 phút không hoạt động 

Chiều cao sử dụng tối đa: 2000m

Độ phát thải: 2

Độ cách điện : gấp đôi

Nguồn điện: pin kiềm 1x9V NEDA 1604 IEC 6F22

Kích thước  (L x W x H) 175 x 85 x 55mm

Khối lượng (gồm cả pin) 390g


Phụ kiện đi kèm:

Giấy chứng nhận hiệu chuẩn ISO9000 

Túi đựng B80

Đôi đầu đo KIT4000A

Pin và hướng dẫn sử dụng


Phụ kiện tùy chọn (Mua thêm):

MEASURING LEAD WITH EXTRACTABLE PROTECTION CAP: 404-IECN
PAIR OF LEADS WITH 4MM TIP AND RED/BLACK PROTECTION AND 90° BANANA CONNECTOR: 4413-2
LEADS WITH RETRACTABLE PROTECTION CAP IP2X AND PROTECTION FUSE: 4717-S-IEC100B
MEASURING CABLE WITH LENGTH 1.5M WITH VARIOUS COLOURS AVAILABLE: 5001-V
ALLIGATOR CLIP FOR CABLES WITH 4MM BANANA: 5004-IECN
- RIGID ALLIGATOR CLIP: 6009-IECN
- FLEXIBLE ALLIGATOR CLIP: 6007-IECN
- SET OF 2 4MM BANANA-BANANA CABLES, 2 LEADS 402-IECN+R, 2 ALLIGATOR CLIPS 6009-IECN+R + 2 LONG CLAMP TERMINALS AND A SET OF ALLIGATOR CLIPS KITMPPDCC: 44100
- MEASURING LEAD WITH EXTRACTABLE PROTECTION CAP: 404-IECB
- LEADS WITH RETRACTABLE PROTECTION CAP IP2X AND PROTECTION FUSE: 4717-S-IEC100N
- LEADS WITH RETRACTABLE PROTECTION CAP IP2X AND PROTECTION FUSE: 7417-s-IEC100R
- MEASURING CABLE WITH LENGTH 1.5M WITH VARIOUS COLOURS AVAILABLE: 5001-N
- MEASURING CABLE WITH LENGTH 1.5M WITH VARIOUS COLOURS AVAILABLE: 5001-B
- MEASURING CABLE WITH LENGTH 1.5M WITH VARIOUS COLOURS AVAILABLE: 5001-R
- RIGID ALLIGATOR CLIP: 6009-IECR
- ALLIGATOR CLIP FOR CABLES WITH 4MM BANANA: 5004-IECR
- MEASURING LEAD WITH EXTRACTABLE PROTECTION CAP: 404-IECV
ALLIGATOR CLIP FOR CABLES WITH 4MM BANANA: 5004-IECB
ALLIGATOR CLIP FOR CABLES WITH 4MM BANANA: 5004-IECV


Chi tiết

Datasheet 


Manual 


  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch