Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Bộ điều khiển PID
Bộ định thời: 1 phút đến 99 giờ 59 phút, trễ ON / OFF.
Đặt giới hạn quá nhiệt/ cảnh báo mở cửa
RS-232 interface
Dung tích buồng sấy: 65 L
Giải áp suất chân không: 0 ~ 0.1MPa, đồng hồ chỉ thị kim
Giải nhiệt độ: nhiệt độ phòng +5℃ đến 250 ℃
Độ phân giải: 0.1 ℃
Nhiệt độ hiển thị dao động : ±0.3 ℃ tại 100℃
Nhiệt độ biến thiên trong tủ : ±3.7 ℃ tại 100℃
Kích thước buồng sấy: 402×405×402 mm
Kích thước ngoài: 780×557×595 mm
Kích thước: 103 kg
Nguồn: 230V-50/60Hz/6.1A
Phụ kiện: 3 tấm kệ đỡ 3.0mm (0.12˝)
Chọn mua thêm:
- Bơm chân không TRP-6,
- Dầu làm mát cho bơm TMF -12
- Bê làm mát khí CTB-10
Operating features
• From +5℃ above room temperature to 250℃
• Vacuum range: 0 to 0.1MPa, analog gauge. (analog vacuum gauge)
• Microprocess PID control / Auto-tuning/ Calibration.
• Digital timer: 1 min to 99 hr 59 min, delayed ON / OFF.
• Over-temperature limiter / Door opening alarm.
• Conveniently preset 3 most commonly used temperature settings without auto-tuning.
• Digital LED display (1℃ resolution) touch keypads
• RS-232 interface available
Constructional features
• Separate vacuum and vent ports: the narrow vent line controls the vacuum rate and inert.
(atmospheres slowly / the wider vacuum line to produce a vacuum quickly)
• Tight gasket seal and push-button latch.
• Block type heater distributes heat evenly from the chamber exterior to the anodized.
• Heat tempered spring load glass door gives a tight vacuum seal and convenient for continuous monitoring
of samples.
• Moderately sized oven with user-friendly all-in-one control panel.
• Upon request available with Viton(Fluorine rubber) door gasket.(optional)
|
Model |
OV-11 |
OV-12 |
|
|
Chamber volume (L/cu ft) |
28 / 1.0 |
65 / 2.3 |
|
|
Vacuum range |
0 ~ 0.1MPa, Analog |
||
|
Nozzle size (mm/inch) |
Vacuum Ø10 / 0.4, Vent Ø10 / 0.4 |
||
|
Temperature |
Range(℃/℉) |
Amb.+5 to 250 / Amb.+9 to 482 |
|
|
Fluctuation1)(±℃/℉)at 100℃ |
0.1 / 0.18 |
0.3 /0.54 |
|
|
Variation1)(±℃/℉)at 100℃ |
3.7 / 6.66 |
||
|
Dimension |
Interior dimensions |
302×305×302 |
402×405×402 |
|
Exterior dimensions |
680×453×495 |
780×557×595 |
|
|
Net weight(Kg/lbs) |
63 / 139 |
103 / 227 |
|
|
Electrical Requirements (230V) |
50/60Hz, 5.3A |
50/60Hz, 6.1A |
|
|
Cat. No. |
AAH13115K |
AAH13125K |
|
|
Electrical Requirements (120V) |
50/60Hz, 10A |
50/60Hz, 11.7A |
|
|
Cat. No. |
AAH13116U |
AAH13126U |
|
Option
|
|||||||||||||||
|
|||||||||||||||
|
|||||||||||||||
|
|||||||||||||||
|
|||||||||||||||
| ※ In addition to providing standard accessories, we will manufacture customized accessories to meet your specific requirements. Contact us for details. |