Máy đo vi khí hậu trong Phòng cháy Chữa Cháy và Cứu hộ Kestrel 3500FW (0835FWORA)

+ Tốc độ gió:

3%; 0.1 m/s; 0.6 ~ 40.0 m/s; 0.6 ~ 60.0 m/s 

3%;1 ft/min;  118 ~ 7,874 ft/min; 118 ~ 11,811 ft/min

3%; 0.1 km/h; 2.2 ~ 144.0 km/h; 2.2 ~ 216.0 km/h

3%; 0.1 mph ; 1.3 ~ 89.5 mph; 1.3 ~ 134.2 mph

3%; 0.1 knots; 1.2 ~ 77.8 knots; 1.2 ~ 116.6 knots

3%; 1 B*; 0 ~ 12 B* ; 0 ~ 12 B*

3%; 0.1 F/S*; 2-131.2*; 2-196.9 F/S*

+ Nhiệt độ xung quanh:

0.9 °F; 0.1 °F ; -20.0 ~ 158.0 °F; 14.0.0 ~ 131.0 °F

0.5 °C; 0.1 °C; -29.0 ~ 70.0 °C; -10.0 ~ 55.0 °C

+ Độ ẩm tương đối:

2%RH; 0.1 %RH; 10 ~ 90% 25°C   không ngưng tụ; 0 ~ 100%

+ Áp suất:

1.5 hPa|mbar; 0.1 hPa|mbar; 25°C/77°F 700-1100 hPa|mbar; 0.30 to 48.87 inHg 10.0 to 1654.7 hPa|mbar

0.044 inHg; 0.01 inHg; 20.67-32.48 inHg; 22.15-32.48 inHg 

0.022 PSI; 0.01 PSI; 10.15-15.95 PSI; 10.88-15.95 PS

+ La bàn: 5°; 1° 1/16th quy mô chính; 0 ~ 360°

+ Độ cao: typical: 23.6 ft/7.2 m từ 750 đến 1100 mBar; 1 ft 1 m; typical: 750 ~ 1100 mBar

max: 48.2 ft/14.7 m từ 300 đến 750 mBar; 1 ft 1 m; max:

300 ~ 750 mBar

+ Áp suất khí quyển: 

0.07 inHg ; 0.01 inHg 

2.4 hPa|mbar ; 0.1 hPa|mbar 

0.03 PSI; 0.01 PSI 

+ Delta T: 

3.2 °F; 0.1 °F 0.1 °C

1.8 °C; 0.1 °F 0.1 °C

+ Độ cao:

226 ft ; 1 ft 1 m

69 m; 1 ft 1 m 

+ Điểm sương: 

3.4 °F; 0.1 °F 

1.9 °C; 0.1 °C

15- 95% RH tham khảo dải nhiệt độ đo cảm biến

+ Chỉ số nhiệt

7.1°F ; 0.1 °F 

4.0°C; 0.1 °C

+ Nhiệt độ bầu ướt tự nhiên (WBGT): 

1.3 °F; 0.1 °F 

0.7 °C; 0.1 °C

+ Gió: 

1.6 °F; 0.1 °F 

0.9 °C; 0.1 °C

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch