For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Máy đo quang OTDR Yokogawa AQ1000 (1310 ±20/1550 ±20 nm)

ModelAQ1000
Bảo hành1 năm
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Bước sóng (nm) 1310 ±20/1550 ±20

Sợi SM (ITU-T G.652)

Phạm vi khoảng cách (km) 0.2, 0.5, 1, 2, 5, 10, 20, 30, 50, 100, 200, 256

Độ rộng xung (ns) 3, 10, 20, 30, 50, 100, 200, 300, 500, 1000, 2000,

5000, 10000, 20000

Độ phân giải mẫu: nhỏ nhất 5 cm

Số điểm mẫu: 256000

Độ chính xác đo khoảng cách (m)

±(1 m + Khoảng cách đo × 2 × 10−5 ±1 phân giải mẫu)

Vùng chết Event (m)*1 ≤ 0.8

VÙng chết suy hao(m)*2, *4 4/5

Dải động (dB)*3, *4 32/30

Độ chính xác đo suy hao ±0.03 dB/dB

Độ chính xác phản xạ: ±2 dB

Loại laze: † Class 1M or 1

Màn hình: TFT LCD màu 5.0 inch WVGA (màn hình cảm ứng điện dung)

Độ phân giải: 800 × 480 pixel

Giao diện bên ngoài: USB 2.0 × 2 (Loại A × 1: Host, Loại micro B × 1: thiết bị lưu trữ lớn USB, nguồn điện DC)

Mạng không dây LAN (/WLN option): IEEE802.11b/g/n

Điều kiện môi trường: Nhiệt độ hoạt động: –10°C đến 50°C (10 đến 35°C trong thời gian sạc, không bao gồm adpter nguồn USB) (0 đến 50°C khi sử dụng mạng WLAN); Lưu kho: Nhiệt độ: –20°C đến 60°C, Độ ẩm: 5 to 90%RH (không ngưng tụ)

Độ cao: ≤ 4000 m

Nguồn điện: DC 5 V±10%, tối đa. 1.5 A

Pin: Lithium ion polymer: Thời gian hoạt động: ≥ 10h (Telcordia GR-196-CORE Issue 2, tháng 9 2010); Thời gian tái sạc: 5h (điển hình)

Kích thước: 185 mm (W) × 116 mm (H) × 56 mm (D) (không bao gồm các phần nhô ra)

Trọng lượng: ~ 660 g

Brochure


Instruction Manual


Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi