Đồng hồ vạn năng YOKOGAWA CA450

Điện áp DC: 600 mV, 6 V, 60 V, 600 V, 1000 V; Độ chính xác: 0.09%+1 ở 6 V, 60 V, 600 V

Điện áp AC: 600 mV, 6 V, 60 V, 600 V, 1000 V; Độ chính xác: 0.5%+5 50/ 60 Hz

Dòng DC: 30 mA, 100 mA; Độ chính xác: 0.05%+2

Điện trở: 600Ω, 6 kΩ, 60 kΩ, 600 kΩ, 6 MΩ, 60 MΩ; Độ chính xác: 0.2%+1*1 ở 6 kΩ, 60 kΩ, 600 kΩ

Kiểm tra tính liên tục: 600Ω

Thử diode: 2V; Độ chính xác: 1%+2

Tần số: 10 Hz to 199.99 Hz, 90 Hz to 1999.9 Hz, 0.9 kHz to 19.999 kHz; Độ chính xác: 0.005%+1

Giữ giá trị đỉnh: Độ chính xác ±100 digits

Đầu ra DC: 20 mA; Độ chính xác: 0.05% of range

Nguồn mạch vòng 24V: 24 V

Màn hình: LCD 5 số (7 đoạn)

Nhiệt độ và độ ẩm lưu kho: -40°C - 70°C (≤  70% RH) không ngưng tụ

Hệ số nhiệt: .): dải -20°C - 18°C và 28°C -  55°C, độ chính xác:  23°C ± 5°C × 0.1/°C.

Nguồn: 4 pin kiềm AA (1.5 V LR6)

Tuổi thọ pin: + Đo điện áp DC: 140 giờ

+ Dòng DC đầu ra (SIMULATE):: 140 giờ

+ Dòng DC đầu ra (SOURCE) : 12mA (tải 500 Ω): 10 giờ

Điện trở cách điện: ≥ 100 M Ω ở 1000VDC

Điện áp an toàn: 6.88 kVAC/5 giây (giữa đầu vào và vỏ)

Kích thước: 90 (W) × 192 (H) × 49 (D) mm

Trọng lượng: 600 g (gồm pin)

Phụ kiện: 4 pin kiềm AA, đầu đo 98073, dây cáp 98064, 2 cầu chì (bên trong CA450) 440 mA/1000 V, HDSD, 1 tấm phủ



Chi tiết

Brochure:


Manual: 


  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch