emin

Máy phân tích chất lượng điện Yokogawa CW500-B0-F

  • Hãng sản xuất: YOKOGAWA
    Model: CW500-B0-F
    Xuất xứ: Nhật Bản
    Bảo hành: 12 tháng
  • Liên hệ
  • Gọi để có giá tốt

    Hanoi: (024) 35.381.269

    Đà Nẵng: (0236) 3 74 77 11

    TP.HCM: (028) 38.119.636

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch

Hãng sản xuất: Yokogawa

Model:  CW500-B0-F

Xuất xứ:  Nhật Bản

Bảo hành: 12 tháng


Chức năng buetooth: không có

Kết nối dây: 1P2W (tối đa 4 hệ), 1P3W (tối đa 2 hệ), 3P3W (tối đa 2 hệ), 3P3W3, 3P4W

Đối tượng đo: điện áp, dòng, tần số, công suất thuần, công suất vô công, công suất biểu kiến, năng lượng hữu công, năng lượng vô công, năng lượng  biểu kiến, hệ số công suất, bộ tụ điện sớm pha, dòng trung hoà, phụ tải, hàm điều hoà, chất lượng điện (tăng áp, giảm áp, ngắt mạch, quá điện áp chuyển tiếp, dòng khởi động, định mức không cân bằng, chập chờn

Chức năng khác: đầu ra kỹ thuật số, chức năng đầu vào DCV tương tự  

Điện áp (RMS): 600/1000 V; ±0.2% rdg ±0.2% rng. (sóng sin, 40 to 70 Hz)

Dòng (RMS): 96060 (2 A): 2000 mA,96061 (50 A): 5000 mA/50 A/AUTO,96062 (100 A): 10/100 A/AUTO,96063 (200 A): 20/200 A/AUTO,96064 (500 A): 50/500 A/AUTO,96065 (1000 A): 100/1000 A/AUTO,96066 (3000 A): 300/1000/3000 A;  độ chính xác: ±0.2% rdg ±0.2% rng. + độ chính xác của kẹp dòng (sóng sin, 40 to 70 Hz)

Công suất thuần: + Độ chính xác: ±0.3% rdg ±0.2% rng. + độ chính xác của kẹp dòng (hệ số công suất 1, sóng sin, 40 to 70 Hz)

+ Ảnh hưởng của hệ số công suất: ±1.0% rdg (40 to 70 Hz, đọc ở hệ số công suất 0.5 ~ 1.0)

Dải tần số: 40-70Hz

Nguồn (dòng AC): AC100 -  240 V/50 -  60 Hz/tối đa 7 VA 

Nguồn (DC): pin kiềm AA LR6 hoặc 6 pin niken hidrua HR15-51

Tuổi thọ pin: 3 giờ (LR6 đèn nền tắt)

Bộ nhớ trong: bộ nhớ flash (4MB)

Bộ nhớ ngoài: thẻ SD (2GB)

Kết nối dữ liệu với máy tính: USB 2.0

Màn hình: màn hình màu 320 × 240 (RGB) Pixel, 3.5 inch TFT

Làm mới màn hình: 1 giây

Ngôn ngữ hiển thị: Anh, Pháp, Tây Ban Nha, Ba Lan, Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản

Dải nhiệt độ và độ ẩm: 23±5°C, ≤ 85% RH (không ngưng tụ)

Nhiệt độ/độ ẩm hoạt động: 0 - 45°C, ≤ 85% RH (không ngưng tụ)

Nhiệt độ/độ ẩm lưu kho: −20 -  60°C, ≤85% RH (không ngưng tụ)

Kích thước: 120 (W) × 175 (H) × 68 (D) mm

Trọng lượng: 900g (bao gồm pin)

Phụ kiện đi kèm: đầu dò 98078, hộp đựng 93046, thẻ SD 2GB97060,dây nối USB, dây nguồn,HDSD, 6 pin kiềm AA LR6, 6 đĩa đầu nối vào, phần mềm PC (CD-ROM)

Phụ kiện mua thêm: 96060, 96061, 96062, 96063, 96064 (kẹp dòng )/ 96065, 96066(kẹp dòng, loại linh hoạt)/ 98031 (bộ chỉnh lưu nguồn)/93047 (túi mang đi cùng nam châm)





Brochure: 


Manual: 



Đăng ký nhận bản tin - cơ hội nhận khuyến mãi