Nhiệt kế kỹ thuật số Yokogawa TX1002 (-200°C~1372°C; ±0.1%rdg + 0.7°C)

Số kênh: 1

Dải đo (bộ phận chính): Cặp nhiệt: Loại K: -200°C - 1372°C, Loại E: -200°C - 700°C,Loại J: -200°C - 1000°C, Loại T: -200°C - 400°C

Độ phân giải: -200.0°C - 199.9°C: 0.1°C hoặc 1°C (khi cài độ phân giải 1°C), +200°C: 1°C

Độ chính xác (bộ phận chính): 200.0°C đến -100.1°C: ±(0.1%  rdg + 1.0°C),-100.0°C - 199.9°C: ±(0.1%  rdg + 0.7°C),+200°C, hoặc khi cài đặt độ phân giải 1°C: ±(0.2%  rdg + 1°C). Độ chính xác của bù điểm nối tham chiếu được khoảng ± 0,4 ° C khi nhiệt độ của cực đầu vào ở trạng thái cân bằng.

Hệ số nhiệt: ± (0.015%  rdg +0.06°C)/°C

Khoảng đo: 1 giây

Lưu dữ trữ: lưu trữ được 10 mục dữ liệu

Hiệu chỉnh tối giản: Dải hiệu chỉnh: ±20°C giá trị đo

Mục hiển thị: HOLD, RCD, REL, ADJ, MAX, MIN, MEM, °C chA, TC type K, J, E, T, chuông báo nguồn

Chức năng khác: tự động tắt nguồn, chuông báo nguồn

Màn hình: LCD

Nhiệt độ/ độ ẩm hoạt động: 0°C - 50°C, 20 - 80% RH (không ngưng tụ)

Nguồn: 2 pin kiềm AA (LR6)

Tuổi thọ pin: 450 giờ

Chống rò: IP54 (chức năng ngăn bụi và chống rò theo tiêu chuẩn IEC529)

Kích thước: 151(H) × 56(W) × 33(D) mm

Trọng lượng: 180g (bao gồm pin)

Phụ kiện đi kèm: 2 pin kiềm AA, HDSD

Phụ kiện mua thêm: đầu dò nhiệt (cho loại K), đầu dò đầu bo tròn (90020B, 90021B, 90022B), đầu dò kim (90023B, 90024B), đầu dò bề mặt (90030B, 90031B, 90032B, 90033B), Bead TC (90029B), cáp nối 5m(245921) /10 m (245922), túi đựng (93012), vỏ chống thấm nước




Chi tiết

Brochure:


Manual: 


  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch