For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0

Xác định amylose trong hạt sen tươi bằng Camera đa phổ

12/08/2026 09:52:50

Ảnh siêu phổ cho phép kết hợp thông tin hình ảnh và quang phổ để nghiên cứu đánh giá nhanh amylose để kiểm tra chất lượng hạt sen tươi

Một nghiên cứu trên hạt sen tươi đã xem xét khả năng ứng dụng Camera đa phổ để đánh giá nhanh hàm lượng amylose. Cách tiếp cận này kết hợp dữ liệu quang phổ với thông tin hình ảnh, hướng đến quy trình kiểm tra không phá hủy thay vì chỉ dựa vào phân tích hóa học.

Hàm lượng amylose là một chỉ tiêu có liên quan đến chất lượng và cảm quan của hạt sen. Sự khác biệt giữa các giống khiến việc xác định amylose trở nên đáng chú ý trong khâu đánh giá nguyên liệu và định hướng chế biến. Trong khi đó, các phương pháp hóa học truyền thống như đo màu i-ốt hoặc chuẩn độ ái lực i-ốt có thể tốn thời gian, công sức và chịu ảnh hưởng từ điều kiện thí nghiệm.

Hệ thống ảnh siêu phổ phục vụ xác định amylose trong hạt sen tươi

Vì sao cần xác định amylose trong hạt sen tươi?

Hạt sen được quan tâm về giá trị dinh dưỡng, khẩu vị và khả năng sử dụng trong chế biến. Theo dữ liệu nghiên cứu, hàm lượng amylose ở hạt sen tươi có thể thay đổi đáng kể giữa các giống. Vì vậy, việc đánh giá chỉ tiêu này có ý nghĩa trong quá trình phân loại, nghiên cứu chất lượng nguyên liệu và phát triển các bước xử lý tiếp theo.

Phương pháp phân tích phù hợp cần giúp khai thác thông tin nhanh hơn, đồng thời giảm nhu cầu tác động trực tiếp lên mẫu. Sử dụng Camera đa phổ là một hướng nghiên cứu đáp ứng mục tiêu đó vì có thể thu nhận lượng thông tin quang phổ và hình ảnh phong phú trên cùng một đối tượng.

Thiết lập thu nhận ảnh  từ Camera đa phổ

Mẫu trong nghiên cứu gồm các giống Xuanlian, Guangchanglian, Jianxuan 36, Mantianxing, Space lotus và Xianglian, được thu thập tại Phúc Kiến. Sau khi thu hoạch ở độ chín, hạt sen tươi được bảo quản bằng nitơ lỏng để vận chuyển đến phòng thí nghiệm, sau đó giữ lạnh ở 4°C trong 12 giờ.

Hệ thống thu nhận gồm máy ảnh siêu phổ, nguồn sáng, bàn dịch chuyển, hộp tối và phần mềm thu thập dữ liệu. Sử dụng Máy ảnh siêu phổ FS-13 với dải thu phổ từ 400 nm đến 1000 nm và độ phân giải phổ 2,5 nm. Trong thiết lập này, bàn dịch chuyển vận hành ở tốc độ 3,5 mm/s, thời gian phơi sáng là 30 ms, còn ống kính được bố trí cách bàn dịch chuyển 40 cm và hướng thẳng xuống mẫu.

Trước khi ghi nhận dữ liệu, hệ thống được hiệu chỉnh đen trắng. Bước này giúp tạo nền tảng nhất quán cho quá trình thu ảnh và phân tích phổ sau đó.

Xử lý phổ từ vùng quan tâm

Từ ảnh phổ của Camera đa phổ, phần mềm phân tích được dùng để trích xuất phổ trung bình tại vùng quan tâm, thường được gọi là ROI. Dữ liệu này là cơ sở để xây dựng mô hình liên hệ giữa tín hiệu quang phổ và hàm lượng amylose.

Để hạn chế ảnh hưởng của nhiễu và ánh sáng tán xạ bên ngoài, nghiên cứu so sánh một số phương pháp tiền xử lý: đạo hàm bậc một, đạo hàm bậc hai, làm mượt SG, hiệu chỉnh tán xạ đa biến MSC và biến đổi chuẩn hóa biến thiên chuẩn. Việc đối chiếu các cách xử lý này nhằm chọn phương án phù hợp hơn cho hiệu quả mô hình hóa.

Sau khi loại phần nhiễu ở hai đầu dải, phổ trung bình được xem xét trong vùng 400 nm đến 971 nm. Xu hướng biến thiên phổ của các mẫu được ghi nhận là tương đối đồng nhất. Dải 460–570 nm có thay đổi đi lên rõ hơn, trong khi vùng 500–920 nm có đặc điểm hấp thụ đáng chú ý. Nghiên cứu cho rằng các biến thiên này có thể liên quan đến các đặc tính hấp thụ của nước và các liên kết trong phân tử amylose.

Kết quả đánh giá hàm lượng amylose

Dữ liệu được chia thành tập hiệu chỉnh và tập dự báo bằng phương pháp SPXY. Trong tập hiệu chỉnh, hàm lượng amylose hạt sen tươi dao động từ 100,82 mg/g đến 227,90 mg/g, với độ lệch chuẩn 44,73 mg/g. Khoảng giá trị của các mẫu dự báo nằm trong phạm vi của tập hiệu chỉnh, cho thấy cách phân chia mẫu trong nghiên cứu là phù hợp.

Kết quả mô hình hóa cho thấy tổ hợp tiền xử lý đạo hàm bậc một và MSC đạt hiệu quả tốt nhất trong các phương án được so sánh. Tiếp đó, phương pháp SPA được sử dụng để chọn 9 dải sóng đặc trưng. Với mô hình PLSR, hệ số tương quan R của tập hiệu chỉnh là 0,835 và của tập dự báo là 0,856. RMSEC đạt 1,802, RMSEP đạt 1,752, trong khi RPD là 1,944.

Kết quả đánh giá hàm lượng amylose

Ý nghĩa của ảnh siêu phổ trong kiểm tra chất lượng

Nghiên cứu cho thấy sử dụng Camera siêu phổ có thể là một hướng tiếp cận để xác định amylose trong hạt sen tươi theo phương thức nhanh và không phá hủy. Giá trị chính của phương pháp không chỉ nằm ở khả năng thu nhận nhiều thông tin từ bề mặt mẫu, mà còn ở việc kết hợp dữ liệu đó với các thuật toán tiền xử lý và mô hình dự báo.

Các kết quả hiện có là cơ sở tham khảo cho việc nghiên cứu sâu hơn về thiết bị kiểm tra amylose trực tuyến. Khi áp dụng trong thực tế, quy trình vẫn cần được đánh giá theo mẫu, điều kiện thu nhận và mục tiêu kiểm tra cụ thể để bảo đảm dữ liệu phù hợp với từng bối cảnh sử dụng. 

Tin tức liên quan

Đằng sau mỗi chuyến bàn giao máy tiền tỷ là Một người sẵn sàng chịu trách nhiệm đến cùng
12/08/2026 15:13:48

Anh Lê Văn Trường, Trưởng phòng Kỹ thuật EMIN, chia sẻ về những gì xảy ra phía sau một dự án bàn giao: từ khảo sát mặt bằng, kiểm soát rủi ro tại nhà máy, đến cách một người đứng đầu bộ phận kỹ thuật ra quyết định ngay tại hiện trường và biến từng chuyến đi thành kinh nghiệm chung cho cả phòng

Đo nồng độ urê trực tuyến bằng khúc xạ kế
12/08/2026 14:38:18

Khúc xạ kế trực tuyến hỗ trợ theo dõi nồng độ dung dịch urê tại đường ống hoặc bồn chứa, phục vụ kiểm soát quy trình liên tục trong sản xuất và xử lý môi trường.

Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi