emin

Fluke 1653B Multifunction Installation Tester

  • Manufacturer: FLUKE
    Model: 1653B
    • Request a Quotation Request a Quotation
  •  Call for best price

    Hotline: (+84) 867820758

    Phone+84 (24)62923267

AC Voltage Measurement: 500 V/± (0,8% + 3 digit)
Continuity Testing: 20 Ω, 200 Ω, 2000 Ω/± (1,5%+3 digit)
Insulation Resistance Measurement: 
+ Test Voltage: 50, 250, 500, 1000 V
+ Test Current:1 mA at 50 kΩ, 1 mA at 250 kΩ, 1 mA at 500 kΩ, 1 mA at 1000 kΩ
+ Insulation Range: 10 kΩ - 50 мΩ, 
+ Accuracy: ± (3% + 3 digit)
Loop Impedance Measurement: 100 - 500 VAC (50/60 Hz)/± (3% + 6 digits) at no Trip mode,  ± (2% + 4 digits) at Hi Current mode
PFC, PSC Test: 0 - 25 kA/ Determined by accuracy of loop resistance and mains voltage measurements.
RCD Testing: G, S, A, AC
Tripping Time Test (ΔT)     
Tripping Current: 50% - 110% of RCDs rated current/±5%
Earth Resistance Test: 200 Ω/±(3.5% + 10 digits)
Phase Sequence Indication     
Size (L x W x H): 10 x 25 x 12.5 cm
Weight: 1.3 kg

Chi tiết

Manual

Specifications

AC Voltage Measurement

Range:

 500 V

Resolution:

 0.1 V

Accuracy (50 - 60 Hz)

 ± (0.8% + 3 digits)

Input Impedance

 3.3 MΩ

Overload Protection

 660 Vrms

Continuity Testing

Range (autoranging):

 20 Ω, 200 Ω, 2000 Ω

Resolution:

 0.01 Ω, 0.1 Ω, 1 Ω

Test Current:

 > 200 mA

Open Circuit Voltage:

 > 4 V

Accuracy:

 ± (1.5%+3 digits)

Insulation Resistance Measurement

Test Voltage:

 250 - 500 - 1000 V

 

 

Test Voltage:

 50 V

Test Current:

 1 mA @ 50 kΩ

Insulation Range:

 10 kΩ - 50 мΩ

Resolution:

 0.01 мΩ

Accuracy:

 ± (3% + 3 digits)

 

 

Test Voltage:

 100 V

Test Current:

 1 mA @ 100 kΩ

Range/Resolution:

 20 MΩ/0.01 MΩ

Range/Resolution:

 100 MΩ/0.1 MΩ

Accuracy:

 ± (3% + 3 digits)

 

 

Test Voltage:

 250 V

Test Current:

 1 mA @ 250 kΩ

Range/Resolution:

 20 MΩ/0.01 MΩ

Range/Resolution:

 200 MΩ/0.1 MΩ

Accuracy:

 ± (1.5% + 3 digits)

 

 

Test Voltage:

 500 V

Test Current:

 1 mA @ 500 kΩ

Range/Resolution:

 20 MΩ/0.01 MΩ

Range/Resolution:

 200 MΩ/0.1 MΩ

Accuracy:

 ± (1.5% + 3 digits)

Range/Resolution:

 500 MΩ/1 MΩ

Accuracy:

 10%

 

 

Test Voltage:

 1000 V

Test Current:

 1 mA @ 1 MΩ

Range/Resolution:

 20 MΩ/0.01 MΩ

Range/Resolution:

 200 MΩ/0.1 MΩ

Accuracy:

 ± (1.5% + 3 digits)

Range/Resolution:

 500 MΩ/1 MΩ

Accuracy:

 10%

 

 

Auto Discharge:

 Discharge time constant, 0.5 second for
C = 1 µF or less

Live Circuit Detection:

 Inhibits test if terminal voltage > 30 V prior to initiation of test

Maximum Capacitive Load:

 Operable with the 5 µF load

Loop Impedance Measurement (High Current Mode and Non-Trip Mode)

Các giải pháp ( file đính kèm ) liên quan đến :

  • Camera nhiệt : khảo sát đánh giá nhiệt độ của thiết bị, tủ bảng điện , motor ….
  • Thiết bị đo chất lượng điện năng : khảo sát chất lượng điện qua các thông số : Sóng hài- chiều sóng hài, đô nhấp nháy điện áp, mất cân bằng pha, hiệu suất motor …
  • Thiết bị kiểm tra biến tần: đánh giá chất lượng biến tần : DC bus, IGBT, dU/dt , sóng hài …
  • Giải pháp lọc hài
  • Chuẩn đoán rung động cơ : đánh giá tình trạng vòng bi, lệch trục , khớp nối , mất cân bằng …
  • Kiểm tra ac- qui : đánh giá nội trở ac-qui , điện áp xả, ripple …
  • Điện trở đất : kiểm tra giá trị điện trở đất ( không cần cách li tiếp địa khỏi hệ thống )
  • Kiểm tra phóng điện cục bộ ( PD ): đầu cáp , máy biến áp , GIS, Switchgear …
  • Đánh giá hệ thống solar: kiểm tra hệ thống chuỗi pin và từng tấm pin. Đánh giá hiệu suất tấm pin và chuẩn đoán sự cố trong hệ thống solar farm

Thermal Imaging SF6



PQ hiệu suất MDA550



Bt521 điện trở đất



PD-PMDT




Tài liệu bảo trì, chuẩn đoán sử dụng cho nhà máy công nghiệp

  • Quality Engagement
  • Easy change and return
  • Delivery Avaliable
  • Favorable payment