Không cần dùng thêm bơm, lắp cố định trong môi trường khí cần đo
Vạch chỉ thị: 1000 ~ 25000 ppm
Thang đo: 100 ~ 25000 ppm
Thời gian lấy mẫu: 1 đến 10 giờ
Chuyển đổi màu: vàng sang nâu
Phương trình phản ứng: C2H5OH + Cr6++ H2SO4 → Cr3+
Hệ số chuyển đổi: 15% (1000 ~ 3000 ppm-hr), 10% (3000 ~ 25000 ppm-hr)
Số ống trong hộp: 10
Catalog
Performance
| Measuring Range |
100 to 25000 ppm |
| Sampling Hours |
1 to 10 hours |
| Detecting Limit |
0.05 ppm (10 hours) |
| Colour Change |
Yellow → Brown |
| Reaction Principle |
C2H5OH + Cr6++ H2SO4 → Cr3+ |
| Coefficient of Variation |
15% (for 1000 to 3000 ppm-hr), 10% (for 3000 to 25000 ppm-hr) |
| Shelf Life |
3 Years |
| Corrections for temperature & humidity |
Unnecessary |
| Store the tubes at cool and dark place. |
Possible coexisting substances and their interferences
(NOTE)
| Substance |
Concentration |
Interference |
Change colour by itself to |
| Esters |
|
No |
No |
| Other alcohols except IPA |
|
No |
No |
| Isopropyl alcohol |
≧ 1/1 |
+ |
Brown |
| Calibration gas generation |
Diffusion tube method |
| TLV-TWA |
TLV-STEL |
Explosive range |
| - |
1000ppm (2014) |
3.3 to 19% |